Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1526029

Festival de Divisiones ASOAGO 2026 - II División

Costa Rica ( CRC )Liceo Anastasio Alfaro, San Pedro, Montes de Oca, San José2026/10/24 – 2026/10/25Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCosta Rica ( CRC ) · Liceo Anastasio Alfaro, San Pedro, Montes de Oca, San José10/24 – 10/25Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30 min + 30 segTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1822 / 228 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1822 / 22
FIDE Event ID
—
trọng tài
Guillermo Ordonez Chacon (6503128); Graciela Argue ... All arbiters
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Festival de Divisiones ASOAGO 2026 - II División
Liên đoàn
Costa Rica ( CRC )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30 min + 30 seg
Trọng tài trưởng
AI Joshebet Nunez Gonzalez (6505694)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Neeshmy Nunez Gonzalez (6504396); Ariadna Bustamante Grijalba (6505252)
trọng tài
Guillermo Ordonez Chacon (6503128); Graciela Argue ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Jonathan Carvajal Gorgona (6500625)
Tổ chức
CRChess
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1822 / 22
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

NUEVA SEDE: LICEO ANASTASIO ALFARO Torneo válido para elo nacional y elo FIDE. Otorga ascenso de categoría directo. Los esperamos!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

NUEVA SEDE: LICEO ANASTASIO ALFARO Torneo válido para elo nacional y elo FIDE. Otorga ascenso de categoría directo. Los esperamos!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Festival de Divisiones ASOAGO 2026 - II División · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Ortega Canisales, Aaden JosueCRC18372,503,55,5
24Arguedas Gomez, Jeferson AntonioCRC18002,502,55,5
38Lopez Duarte, VictorCRC18801,505,53
41Stawski Oliva, AndresCRC18391,505,52,5
55Rivera Mora, GabrielCRC18001,504,52
63Ortiz Portuguez, Victor SebastianCRC18001,502,53,5
77Gonzalez Perez, Osvaldo AndresCRC18210,506,50,5
86Albujar Mendoza, Mauricio AdrianCRC18000,505,51,5
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
3Lopez Duarte, VictorCRC · 1880 · № 81,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 3
4Stawski Oliva, AndresCRC · 1839 · № 11,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 2,5
5Rivera Mora, GabrielCRC · 1800 · № 51,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 2