Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525982

2026_mus_merkez_yildizlar_satranc_mus_il_birinciligi YILDIZLAR U-18

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Muş Gençlik Merkezi2026/10/24 – 2026/10/25Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Muş Gençlik Merkezi10/24 – 10/25Thi đấu vòng tròn · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 175 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
5
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 17
FIDE Event ID
—
trọng tài
Turgut ÖZDEN, Hasan YETKİN, Furkan SINMAZ
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2026_mus_merkez_yildizlar_satranc_mus_il_birinciligi YILDIZLAR U-18
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45+30
Trọng tài trưởng
MEHMET SAMİ ÖZDEMİR
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Turgut ÖZDEN
trọng tài
Turgut ÖZDEN, Hasan YETKİN, Furkan SINMAZ
Giám đốc giải đấu
Muhsin GÖK
Tổ chức
Muş GSİM - Muş Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 17
nhập khẩu
5
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Turnuva Programı Kayıt Kontrol Başlangıç Bitiş: 08:30 -09:30 Teknik Toplantı 09:30 Tur Tarih Saat 1 24/10/2026 10.00 2 24/10/2026 13.00 3 24/10/2026 16.00 4 24/10/2026 19.00 5 25/10/2026 10.00 6 25/10/2026 13.00 7 25/10/2026 16.00 Son Tur Bitiminde Ödül Töreni

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Turnuva Programı Kayıt Kontrol Başlangıç Bitiş: 08:30 -09:30 Teknik Toplantı 09:30 Tur Tarih Saat 1 24/10/2026 10.00 2 24/10/2026 13.00 3 24/10/2026 16.00 4 24/10/2026 19.00 5 25/10/2026 10.00 6 25/10/2026 13.00 7 25/10/2026 16.00 Son Tur Bitiminde Ödül Töreni

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2026_mus_merkez_yildizlar_satranc_mus_il_birinciligi YILDIZLAR U-18 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Kaya, BerfİnTUR00000
22Ak, BahtİyarTUR00000
33Şavlİ, Yusuf EmİrTUR00000
44Yilmaz, FeyzaTUR00000
55Çağlar, Fİrdevs ElvanTUR00000
Cuối cùng Rank · 5 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Kaya, BerfİnTUR · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Ak, BahtİyarTUR · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Şavlİ, Yusuf EmİrTUR · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Yilmaz, FeyzaTUR · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0