Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525865

SİVAS 29 EKİM CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI 14 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Taha Akgül Kapalı Spor Salonu2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Taha Akgül Kapalı Spor Salonu10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35’+30’’Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1168 / 1125 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Kaya Murat TEMİZ (51642476)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Canel GÜNER (51657961)
trọng tài
Serkan TULAY (51658003), Türkan GÜRDAŞ, Ahsen CENG ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Hasan YILDIRIM
Tổ chức
SİVAS GSİM & SİVAS SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Taha Akgül Kapalı Spor Salonu ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1168 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SİVAS 29 EKİM CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI 14 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35’+30’’
Trọng tài trưởng
Kaya Murat TEMİZ (51642476)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Canel GÜNER (51657961)
trọng tài
Serkan TULAY (51658003), Türkan GÜRDAŞ, Ahsen CENG ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Hasan YILDIRIM
Tổ chức
SİVAS GSİM & SİVAS SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1168 / 11
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

SİVAS 29 EKİM CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI 14 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
12Kazar, Gürsel KaanTUR1523201232
23Güleçyüz, Yusuf BaranTUR1396201222
31Polat, KeremTUR167920113,252
412Gür, TunaTUR1159201132
57Koç, Osman MelİhTUR124520112,52
616Sönmez, SİnemİsTUR10631,501,50,752,51
74Kayabaşi, Hüseyİn GazİTUR13751,501,50,752,251
820Devecİ, Melİh DorukTUR01,501,50,752,251
96Kütükçü, Elİf NazTUR12681,501,50,7521
1011Çuhadaroğlu, Ahmet YasİnTUR1190102121
1114Özkan, Mehmet OğuzTUR1101102121
125Aydin, Alİ KeremTUR1316102111
139Aydin, Selİm IlgazTUR1223102111
1425Yilmaz, AbdulkadİrTUR0102111
1510Ertorul, İbrahİm MelİhTUR1210102021
1615Devecİ, NurhanTUR1066102021
1723Kavas, MustafaTUR0101131
1817Kültekİn, MİraçTUR1034101031
1921Eşkİ, Cumhur AlperenTUR010102,751
2013Çinar, ŞuraTUR111400201,250
2119Derİn, Emİr AsafTUR0002010
2224Toprak, YİğİtTUR0002010
238Yilmaz, Mehmet MİrzaTUR1240001,501,50
2418Temİz, Hatİce KübraTUR1000001,501,250
2522Evlİce, YağizTUR0001020
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Kazar, Gürsel KaanTUR · 1523 · № 22TB1 0 · TB2 1 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 2
2Güleçyüz, Yusuf BaranTUR · 1396 · № 32TB1 0 · TB2 1 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 2
3Polat, KeremTUR · 1679 · № 12TB1 0 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 3,25 · TB5 2
4Gür, TunaTUR · 1159 · № 122TB1 0 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 2
5Koç, Osman MelİhTUR · 1245 · № 72TB1 0 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 2,5 · TB5 2
6Sönmez, SİnemİsTUR · 1063 · № 161,5TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0,75 · TB4 2,5 · TB5 1
7Kayabaşi, Hüseyİn GazİTUR · 1375 · № 41,5TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0,75 · TB4 2,25 · TB5 1
8Devecİ, Melİh DorukTUR · 0 · № 201,5TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0,75 · TB4 2,25 · TB5 1
9Kütükçü, Elİf NazTUR · 1268 · № 61,5TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0,75 · TB4 2 · TB5 1
10Çuhadaroğlu, Ahmet YasİnTUR · 1190 · № 111TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1
11Özkan, Mehmet OğuzTUR · 1101 · № 141TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 1
12Aydin, Alİ KeremTUR · 1316 · № 51TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1
13Aydin, Selİm IlgazTUR · 1223 · № 91TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1
14Yilmaz, AbdulkadİrTUR · 0 · № 251TB1 0 · TB2 2 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 1
15Ertorul, İbrahİm MelİhTUR · 1210 · № 101TB1 0 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 1
16Devecİ, NurhanTUR · 1066 · № 151TB1 0 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 1
17Kavas, MustafaTUR · 0 · № 231TB1 0 · TB2 1 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1
18Kültekİn, MİraçTUR · 1034 · № 171TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 1
19Eşkİ, Cumhur AlperenTUR · 0 · № 211TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 2,75 · TB5 1
20Çinar, ŞuraTUR · 1114 · № 130TB1 0 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 1,25 · TB5 0
21Derİn, Emİr AsafTUR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
22Toprak, YİğİtTUR · 0 · № 240TB1 0 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
23Yilmaz, Mehmet MİrzaTUR · 1240 · № 80TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0 · TB4 1,5 · TB5 0
24Temİz, Hatİce KübraTUR · 1000 · № 180TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0 · TB4 1,25 · TB5 0
25Evlİce, YağizTUR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 2 · TB5 0