Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525864

SİVAS 29 EKİM CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Taha Akgül Kapalı Spor Salonu2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Taha Akgül Kapalı Spor Salonu10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35’+30’’Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1103 / 927 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Kaya Murat TEMİZ (51642476)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Canel GÜNER (51657961)
trọng tài
Serkan TULAY (51658003), Türkan GÜRDAŞ, Ahsen CENG ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Hasan YILDIRIM
Tổ chức
SİVAS GSİM & SİVAS SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Taha Akgül Kapalı Spor Salonu ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1103 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SİVAS 29 EKİM CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35’+30’’
Trọng tài trưởng
Kaya Murat TEMİZ (51642476)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Canel GÜNER (51657961)
trọng tài
Serkan TULAY (51658003), Türkan GÜRDAŞ, Ahsen CENG ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Hasan YILDIRIM
Tổ chức
SİVAS GSİM & SİVAS SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1103 / 9
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

SİVAS 29 EKİM CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI 10 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Atça, Bariş DehaTUR1459100011
23Güleçyüz, AlİyarTUR1325100011
34Kaya, Yavuz SelİmTUR1267100011
45Öztürk, Fatİh EmİrTUR1246100011
57Bostanci, TuğçeTUR1186100011
68Derİn, DerİnTUR1166100011
710Çİçeklİ, Bariş EdİzTUR1087100011
812Özgün, Musab ÖmerTUR1078100011
913Kilavuz, Mehmet AkİfTUR1060100011
1015Turan, Mert AbdullahTUR1021100011
1123Polat, DenİzTUR0100011
1226Yildiz, Hüseyİn BİlgeTUR0100011
132Tekİn, SelİmTUR1395000000
146Sarikuş, Özgür ErdemTUR1201000000
159Dİlek, Ferİdun UrasTUR1148000000
1611Şen, Yİğİt EfeTUR1079000000
1714Demİr, Yusuf EymenTUR1059000000
1816Çinar, BüşraTUR1000000000
1917Yilmaz, Mİraç KaanTUR1000000000
2018Çilgin, BenanTUR0000000
2119Çitir, Berİl ErvaTUR0000000
2220Güleçyüz, Doruk EfeTUR0000000
2321Gündoğdu, TarikTUR0000000
2422Kaya, AsafTUR0000000
2524Tütüncü, Mehmet HakİTUR0000000
2625Yildirim, Adİl TunaTUR0000000
2727Yildiz, MehmethanTUR0000000
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Atça, Bariş DehaTUR · 1459 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
2Güleçyüz, AlİyarTUR · 1325 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
3Kaya, Yavuz SelİmTUR · 1267 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
4Öztürk, Fatİh EmİrTUR · 1246 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
5Bostanci, TuğçeTUR · 1186 · № 71TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
6Derİn, DerİnTUR · 1166 · № 81TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
7Çİçeklİ, Bariş EdİzTUR · 1087 · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
8Özgün, Musab ÖmerTUR · 1078 · № 121TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
9Kilavuz, Mehmet AkİfTUR · 1060 · № 131TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
10Turan, Mert AbdullahTUR · 1021 · № 151TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
11Polat, DenİzTUR · 0 · № 231TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
12Yildiz, Hüseyİn BİlgeTUR · 0 · № 261TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
13Tekİn, SelİmTUR · 1395 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Sarikuş, Özgür ErdemTUR · 1201 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Dİlek, Ferİdun UrasTUR · 1148 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Şen, Yİğİt EfeTUR · 1079 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Demİr, Yusuf EymenTUR · 1059 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Çinar, BüşraTUR · 1000 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Yilmaz, Mİraç KaanTUR · 1000 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Çilgin, BenanTUR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Çitir, Berİl ErvaTUR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Güleçyüz, Doruk EfeTUR · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Gündoğdu, TarikTUR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Kaya, AsafTUR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Tütüncü, Mehmet HakİTUR · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Yildirim, Adİl TunaTUR · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Yildiz, MehmethanTUR · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0