Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525858

SİVAS 29 EKİM CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI 08 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Taha Akgül Kapalı Spor Salonu2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Taha Akgül Kapalı Spor Salonu10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35’+30’’Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1072 / 714 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Kaya Murat TEMİZ (51642476)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Canel GÜNER (51657961)
trọng tài
Serkan TULAY (51658003), Türkan GÜRDAŞ, Ahsen CENG ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Hasan YILDIRIM
Tổ chức
SİVAS GSİM & SİVAS SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Taha Akgül Kapalı Spor Salonu ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1072 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SİVAS 29 EKİM CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI 08 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35’+30’’
Trọng tài trưởng
Kaya Murat TEMİZ (51642476)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Canel GÜNER (51657961)
trọng tài
Serkan TULAY (51658003), Türkan GÜRDAŞ, Ahsen CENG ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Hasan YILDIRIM
Tổ chức
SİVAS GSİM & SİVAS SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1072 / 7
nhập khẩu
14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

SİVAS 29 EKİM CUMHURİYET KUPASI SATRANÇ TURNUVASI 08 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Kazar, ÇağanTUR1452100011
23Altuntaş, AybarsTUR1201100011
34Düz, UrasTUR1130100011
45Aydin, CİhangİrTUR0100011
59Karabalik, HazarTUR0100011
614Uçkan, ArzuTUR0100011
72Yuvaci, Nurettİn AyazTUR1219000000
86Buldu, Çağri KerİmTUR0000000
97Buldu, Tuğrul KeremTUR0000000
108Dİlek, AybarsTUR0000000
1110Karahanli, Günalp ArasTUR0000000
1211Kaya, KayraTUR0000000
1312Şen, Yusuf EymenTUR0000000
1413Türkoğlu, Mehmet TuğraTUR0000000
Cuối cùng Rank · 14 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Kazar, ÇağanTUR · 1452 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
2Altuntaş, AybarsTUR · 1201 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
3Düz, UrasTUR · 1130 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
4Aydin, CİhangİrTUR · 0 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
5Karabalik, HazarTUR · 0 · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
6Uçkan, ArzuTUR · 0 · № 141TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
7Yuvaci, Nurettİn AyazTUR · 1219 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Buldu, Çağri KerİmTUR · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Buldu, Tuğrul KeremTUR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Dİlek, AybarsTUR · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Karahanli, Günalp ArasTUR · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Kaya, KayraTUR · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Şen, Yusuf EymenTUR · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Türkoğlu, Mehmet TuğraTUR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0