Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525751

UNDER 23 GIRLS CSL Training Foundation State Level Inter School & College Chess Championship 2026 Room No ( 37 )

Ấn Độ ( IND )2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 20 Mins eachTrung bình Hệ số Elo 100030 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
UNDER 23 GIRLS CSL Training Foundation State Level Inter School & College Chess Championship 2026 Room No ( 37 )
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 Mins each
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Under 8 12 16 23 Boys & Girls Top 10 1st Rs.1500/- 2nd Rs.1000/- 3rd Rs.700/- 4th Rs.500/- 5th To 10th Trophys All Players Get Free T Shirt Medal Certiticate & Refreshment

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Under 8 12 16 23 Boys & Girls Top 10 1st Rs.1500/- 2nd Rs.1000/- 3rd Rs.700/- 4th Rs.500/- 5th To 10th Trophys All Players Get Free T Shirt Medal Certiticate & Refreshment

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

UNDER 23 GIRLS CSL Training Foundation State Level Inter School & College Chess Championship 2026 Room No ( 37 ) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Anandhi, EIND00000
22Anbupriya, MIND00000
33Anitha, LIND00000
44Bakkiyalakshmi, PIND00000
55Deepika, KIND00000
66Durga, SIND00000
77Harini, JIND00000
88Jayasri, AIND00000
99Jothi, AIND00000
1010Kaviya, Shree GIND00000
1111Manisha, SIND00000
1212Nancy, MIND00000
1313Nethra, GIND00000
1414Nirmala, K VIND00000
1515Parimala, MIND00000
1616Prathiksha, JIND00000
1717Reshmika, MIND00000
1818Saranya, Devi KIND00000
1919Sathya, AIND00000
2020Selvananthini, MIND00000
2121Sharifa, GIND00000
2222Sneaka, RIND00000
2323Suganya, B AIND00000
2424Swathi, RIND00000
2525Sweety, Merlin SIND00000
2626Swetha, TIND00000
2727Thameena, Parveen SIND00000
2828Vanishree, SIND00000
2929Varshithaa, SureshIND00000
3030Victoriya, JIND00000
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Anandhi, EIND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Anbupriya, MIND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Anitha, LIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Bakkiyalakshmi, PIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Deepika, KIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Durga, SIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Harini, JIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Jayasri, AIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Jothi, AIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Kaviya, Shree GIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Manisha, SIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Nancy, MIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Nethra, GIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Nirmala, K VIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Parimala, MIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Prathiksha, JIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Reshmika, MIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Saranya, Devi KIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Sathya, AIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Selvananthini, MIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Sharifa, GIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Sneaka, RIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Suganya, B AIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Swathi, RIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Sweety, Merlin SIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Swetha, TIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Thameena, Parveen SIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Vanishree, SIND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Varshithaa, SureshIND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Victoriya, JIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0