Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525705

ERZİNCAN 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 14 YAŞ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )ERZİNCAN 13 ŞUBAT ŞEHİR STADYUMU2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · ERZİNCAN 13 ŞUBAT ŞEHİR STADYUMU10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35"+30'Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1144 / 1128 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Ömer VARAN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Ersin AKYOL
trọng tài
Oğuzhan Salih ÖZYURT, Murat Burak SAN, Volkan Güler
Giám đốc giải đấu
Murat Burak SAN
Tổ chức
TSF Satranç Erzincan İl Temsilciliği Gençlik ve Spor İl Müdürlüğü
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
ERZİNCAN 13 ŞUBAT ŞEHİR STADYUMU ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1144 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ERZİNCAN 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 14 YAŞ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35"+30'
Trọng tài trưởng
Ömer VARAN
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Ersin AKYOL
trọng tài
Oğuzhan Salih ÖZYURT, Murat Burak SAN, Volkan Güler
Giám đốc giải đấu
Murat Burak SAN
Tổ chức
TSF Satranç Erzincan İl Temsilciliği Gençlik ve Spor İl Müdürlüğü
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1144 / 11
nhập khẩu
28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

ERZİNCAN 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 14 YAŞ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Türkmenoğlu, ArdaTUR15210000
22Subaşi, Melİh EymenTUR14050000
33Akar, Hüseyİn MertTUR13780000
44Özdemİr, Hamza YamanTUR12670000
55Dİnç, İsmaİl HamzaTUR12490000
66Şanlioğlu, Abdullah MİrzaTUR12470000
77Balli, YİğİtTUR12370000
88Çakmak, Yİğİt MuazTUR12280000
99Aksu, Melİh KeremTUR12170000
1010Kabasakal, OrkunTUR11960000
1111Adaş, Alaattİn ToprakTUR11920000
1212Şengül, Ahmet YİğİtTUR11750000
1313Erdoğan, Kerem CemTUR11720000
1414Karabulut, Ahmet KeremTUR11430000
1515İnan, İpekTUR11140000
1616Kanbolat, Fahİr KarahanTUR11140000
1717Gültekİn, ElİfTUR10910000
1818Açikgöz, Ahmet BİlalTUR10460000
1919Zengİn, Muhammed AlİTUR10420000
2020Akar, Hüseyİn YİğİtTUR00000
2121Azlik, Emİr KayraTUR00000
2222Gökcan, BelİnayTUR00000
2323Güleryüz, Yusuf EymenTUR00000
2424Güneş, Muhammed FurkanTUR00000
2525Özler, Azİz MİrzaTUR00000
2626Sağyan, Mehmet ErenTUR00000
2727Tekİrdağ, Mehmet AkİfTUR00000
2828Yurttaş, Muhammed SamİTUR00000
Cuối cùng Rank · 28 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
7Balli, YİğİtTUR · 1237 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Kabasakal, OrkunTUR · 1196 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15İnan, İpekTUR · 1114 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Gültekİn, ElİfTUR · 1091 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Azlik, Emİr KayraTUR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Gökcan, BelİnayTUR · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Özler, Azİz MİrzaTUR · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Sağyan, Mehmet ErenTUR · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0