Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525704

2nd CORE SPORTS UNITED AGE CATEGORY RAPID CHESS TOURNAMENT - Under 14 Contact - 9372977647 / 9372825626 / 8369804766

Ấn Độ ( IND )The Green Acres Academy, Mulund West, Mumbai 4000802026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · The Green Acres Academy, Mulund West, Mumbai 40008010/25 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 mins + 05 sec increment / moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1042 / 1313 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
The School Of Chess Masters
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
The Green Acres Academy, Mulund West, Mumbai 400080 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1042 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd CORE SPORTS UNITED AGE CATEGORY RAPID CHESS TOURNAMENT - Under 14 Contact - 9372977647 / 9372825626 / 8369804766
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 mins + 05 sec increment / move
Trọng tài trưởng
FA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
The School Of Chess Masters
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1042 / 13
nhập khẩu
13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Champion (Boy) - Trophy Runner-up (Boys) 1 to 9 - Trophy Champion (Girl) - Trophy Runner-up (Girls) 1 to 4 - Trophy

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Champion (Boy) - Trophy Runner-up (Boys) 1 to 9 - Trophy Champion (Girl) - Trophy Runner-up (Girls) 1 to 4 - Trophy

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2nd CORE SPORTS UNITED AGE CATEGORY RAPID CHESS TOURNAMENT - Under 14 Contact - 9372977647 / 9372825626 / 8369804766 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11George, SherwinU14IND15480000000
22Alex, Jonathan LordwinU14IND00000000
33Anoushka, ChatterjeeU14IND00000000
44Ashwin, Balu MudaleyarU14IND00000000
55Dhairya, Pankaj YadavU13IND00000000
66Hrithika, LoganathanU14IND00000000
77Ms, Raeda MunshiU13IND00000000
88Narendra, Amod MaratheU13IND00000000
99Shaurya, Shekhar WalunjU13IND00000000
1010Swaranjali, Shailesh MoreU13IND00000000
1111Viraj, Pawar—IND00000000
1212Yash, Sachinkumar GuptaU14IND00000000
1313Zeel, Girish TawdeU12IND00000000
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1George, SherwinIND · 1548 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
2Alex, Jonathan LordwinIND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
3Anoushka, ChatterjeeIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
4Ashwin, Balu MudaleyarIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
5Dhairya, Pankaj YadavIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
6Hrithika, LoganathanIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
7Ms, Raeda MunshiIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
8Narendra, Amod MaratheIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
9Shaurya, Shekhar WalunjIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
10Swaranjali, Shailesh MoreIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
11Viraj, PawarIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Yash, Sachinkumar GuptaIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U14
13Zeel, Girish TawdeIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12