Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525651

2nd CORE SPORTS UNITED AGE CATEGORY RAPID CHESS TOURNAMENT - Under 8 Contact - 9372977647 / 9372825626 / 8369804766

Ấn Độ ( IND )The Green Acres Academy, Mulund West, Mumbai 4000802026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · The Green Acres Academy, Mulund West, Mumbai 40008010/25 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 mins + 05 sec increment / moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 825 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
The School Of Chess Masters
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
The Green Acres Academy, Mulund West, Mumbai 400080 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd CORE SPORTS UNITED AGE CATEGORY RAPID CHESS TOURNAMENT - Under 8 Contact - 9372977647 / 9372825626 / 8369804766
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 mins + 05 sec increment / move
Trọng tài trưởng
FA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
The School Of Chess Masters
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 8
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Champion (Boy) - Trophy Runner-up (Boys) 1 to 9 - Trophy Champion (Girl) - Trophy Runner-up (Girls) 1 to 4 - Trophy

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Champion (Boy) - Trophy Runner-up (Boys) 1 to 9 - Trophy Champion (Girl) - Trophy Runner-up (Girls) 1 to 4 - Trophy

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2nd CORE SPORTS UNITED AGE CATEGORY RAPID CHESS TOURNAMENT - Under 8 Contact - 9372977647 / 9372825626 / 8369804766 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Aarav, BansodeU08IND00000000
22Arika, Jyoti BhatnagarU06IND00000000
33Avyukth, AnandU08IND00000000
44Ayushman, JainU08IND00000000
55Chaitnya, Ramdatta SurveU07IND00000000
66Dhyey, ShahU08IND00000000
77Hreyansh, Pratik PopatU08IND00000000
88Khyansh, Nitish ChandeU08IND00000000
99Kiyaan, KumarU08IND00000000
1010Krishiv, Rahul KabraU07IND00000000
1111Mevan, ChandraU07IND00000000
1212Prishti, Chirag MehtaU07IND00000000
1313Rakshit, Mahesh TanpureU08IND00000000
1414Rudransh, Nikhil PandeyU08IND00000000
1515Ruhaan, ChakrabortyU07IND00000000
1616Ruhaan, JainU08IND00000000
1717Ruhi, NigamU08IND00000000
1818Sharvil, Vinayak WalaweU07IND00000000
1919Shrayan, GavaliU08IND00000000
2020Siddharth, JainU08IND00000000
2121Siya, Hemant LanjekarU07IND00000000
2222Sudharshan, VinodkumarU08IND00000000
2323Svanik, Dhaval ShahU08IND00000000
2424Thakkar, Mayan SarangU08IND00000000
2525Vishwa, Sachin PachangeU08IND00000000
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Aarav, BansodeIND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
2Arika, Jyoti BhatnagarIND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
3Avyukth, AnandIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
4Ayushman, JainIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
5Chaitnya, Ramdatta SurveIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
6Dhyey, ShahIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
7Hreyansh, Pratik PopatIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
8Khyansh, Nitish ChandeIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
9Kiyaan, KumarIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
10Krishiv, Rahul KabraIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
11Mevan, ChandraIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
12Prishti, Chirag MehtaIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
13Rakshit, Mahesh TanpureIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
14Rudransh, Nikhil PandeyIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
15Ruhaan, ChakrabortyIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
16Ruhaan, JainIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
17Ruhi, NigamIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
18Sharvil, Vinayak WalaweIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
19Shrayan, GavaliIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
20Siddharth, JainIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
21Siya, Hemant LanjekarIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
22Sudharshan, VinodkumarIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
23Svanik, Dhaval ShahIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
24Thakkar, Mayan SarangIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08
25Vishwa, Sachin PachangeIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08