Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525629

2nd CORE SPORTS UNITED AGE CATEGORY RAPID CHESS TOURNAMENT - Under 7 Contact - 9372977647 / 9372825626 / 8369804766

Ấn Độ ( IND )The Green Acres Academy, Mulund West, Mumbai 4000802026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · The Green Acres Academy, Mulund West, Mumbai 40008010/25 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 mins + 05 sec increment / moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 638 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
The School Of Chess Masters
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
The Green Acres Academy, Mulund West, Mumbai 400080 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 6
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd CORE SPORTS UNITED AGE CATEGORY RAPID CHESS TOURNAMENT - Under 7 Contact - 9372977647 / 9372825626 / 8369804766
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 mins + 05 sec increment / move
Trọng tài trưởng
FA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
The School Of Chess Masters
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 6
nhập khẩu
38
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Champion (Boy) - Trophy Runner-up (Boys) 1 to 9 - Trophy Champion (Girl) - Trophy Runner-up (Girls) 1 to 4 - Trophy

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Champion (Boy) - Trophy Runner-up (Boys) 1 to 9 - Trophy Champion (Girl) - Trophy Runner-up (Girls) 1 to 4 - Trophy

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2nd CORE SPORTS UNITED AGE CATEGORY RAPID CHESS TOURNAMENT - Under 7 Contact - 9372977647 / 9372825626 / 8369804766 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Aamina, KhanU07IND00000000
22Abeer, ShahU07IND00000000
33Aditya, ThakkarU07IND00000000
44Ananya, AnandhU06IND00000000
55Arham, LodhaU07IND00000000
66Arjun, PillaiU07IND00000000
77Artham, Sagar ToteU07IND00000000
88Aryan, LakhanpalU07IND00000000
99Avira, Harshad BabarU06IND00000000
1010Chowdhri, AaravU07IND00000000
1111Danish, NihalaniU07IND00000000
1212Darsh, JainU07IND00000000
1313Dev, Yogesh DamaU06IND00000000
1414Devyaansh, DedhiaU06IND00000000
1515Dikshant, ChaurasiyaU07IND00000000
1616Divyesh, JainU07IND00000000
1717Frinisa, PoladiyaU07IND00000000
1818Ivaan, SinghU07IND00000000
1919Karnik, SharmaU05IND00000000
2020Manraj, Singh JutlaU07IND00000000
2121Mohammad, Kabir KhanU06IND00000000
2222Neel, AgarwalU07IND00000000
2323Nirmit, SaravananU06IND00000000
2424Riyansh, Anil GawaliU06IND00000000
2525Rudra, Vijay GuptaU07IND00000000
2626Shaan, Somnath DasU07IND00000000
2727Shaarav, VoraU05IND00000000
2828Siddharth, Santosh JadhavU06IND00000000
2929Siya, Hemant LanjekarU07IND00000000
3030Taksh, Tejas LodayaU05IND00000000
3131Tanaksh, KarkeraU06IND00000000
3232Triyaan, Tapan ShahU06IND00000000
3333Vedika, Vidushi PrabhuU06IND00000000
3434Viaansh, GuptaU06IND00000000
3535Vidhun, V MU06IND00000000
3636Vivaan, SinghU07IND00000000
3737Yash, Prasad ParabU06IND00000000
3838Yuvaan, GuptaU06IND00000000
Cuối cùng Rank · 38 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Aamina, KhanIND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
2Abeer, ShahIND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
3Aditya, ThakkarIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
4Ananya, AnandhIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
5Arham, LodhaIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
6Arjun, PillaiIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
7Artham, Sagar ToteIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
8Aryan, LakhanpalIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
9Avira, Harshad BabarIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
10Chowdhri, AaravIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
11Danish, NihalaniIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
12Darsh, JainIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
13Dev, Yogesh DamaIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
14Devyaansh, DedhiaIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
15Dikshant, ChaurasiyaIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
16Divyesh, JainIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
17Frinisa, PoladiyaIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
18Ivaan, SinghIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
19Karnik, SharmaIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U05
20Manraj, Singh JutlaIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
21Mohammad, Kabir KhanIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
22Neel, AgarwalIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
23Nirmit, SaravananIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
24Riyansh, Anil GawaliIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
25Rudra, Vijay GuptaIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
26Shaan, Somnath DasIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
27Shaarav, VoraIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U05
28Siddharth, Santosh JadhavIND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
29Siya, Hemant LanjekarIND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
30Taksh, Tejas LodayaIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U05
31Tanaksh, KarkeraIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
32Triyaan, Tapan ShahIND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
33Vedika, Vidushi PrabhuIND · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
34Viaansh, GuptaIND · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
35Vidhun, V MIND · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
36Vivaan, SinghIND · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
37Yash, Prasad ParabIND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06
38Yuvaan, GuptaIND · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U06