Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525568

U18 KERALA STATE SCHOOL CHESS TOURNAMENT 2026

Ấn Độ ( IND )RAJAH SENIOR SECONDARY SCHOOL CHAVAKKAD,THRISSUR2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · RAJAH SENIOR SECONDARY SCHOOL CHAVAKKAD,THRISSUR10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1078 / 1423 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NJOUSHAD K.U
Thẩm phán Phó Chủ tịch
HAMEED A.M
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
EDUFIT ACADEMY THRISSUR
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
RAJAH SENIOR SECONDARY SCHOOL CHAVAKKAD,THRISSUR ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1078 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U18 KERALA STATE SCHOOL CHESS TOURNAMENT 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
NJOUSHAD K.U
Thẩm phán Phó Chủ tịch
HAMEED A.M
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
EDUFIT ACADEMY THRISSUR
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1078 / 14
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

U18 KERALA STATE SCHOOL CHESS TOURNAMENT 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Dakshnath, K SIND16410000
22Vyshnav, Viswanathan MIND15780000
33Gautham, Krishna V SIND15650000
44Abhinav, Parthasarathy K KIND00000
55Aryananda,IND00000
66Asna Fathima Abdul Jaleel,IND00000
77Daksh Dinesh,IND00000
88Diya Lakshmi T.V,IND00000
99Gouri,IND00000
1010Isbel Grace Joshy,IND00000
1111Liya Nafeesa,IND00000
1212Marwa, FakkihIND00000
1313Mihran Shefeer,IND00000
1414Minha Fathima,IND00000
1515Misbah P.S,IND00000
1616Mohamed Wafeeq,IND00000
1717Mohammed Nishan Shaheem,IND00000
1818Mohammed Zama,IND00000
1919Nihal Nisar,IND00000
2020Revika K.R,IND00000
2121Sreedevi T.A,IND00000
2222Sreehari, KbIND00000
2323Steve, SijoIND00000
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Dakshnath, K SIND · 1641 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Aryananda,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Daksh Dinesh,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Diya Lakshmi T.V,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Gouri,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Isbel Grace Joshy,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Liya Nafeesa,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Marwa, FakkihIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Mihran Shefeer,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Minha Fathima,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Misbah P.S,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Mohamed Wafeeq,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Mohammed Zama,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Nihal Nisar,IND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Revika K.R,IND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Sreedevi T.A,IND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Sreehari, KbIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Steve, SijoIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0