Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525560

1st Dussera Special Inter School Chess Tournament Rourkela-2026

Ấn Độ ( IND )VIKASH IND GLOBAL SCHOOL,Setor-9, Rourkela2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · VIKASH IND GLOBAL SCHOOL,Setor-9, Rourkela10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ nhanh · 25 minutes plus 10 Seconds Increament from 1st moveTrung bình Hệ số Elo 1411115 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SNA Prafulla Kumar Sahoo 46605657
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Shyamu Hembram 25028545
trọng tài
SNA Subhranjali Barik
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Admins Chess Lovers of Rourkela Group
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
VIKASH IND GLOBAL SCHOOL,Setor-9, Rourkela ↗
Trung bình Hệ số Elo
1411
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1st Dussera Special Inter School Chess Tournament Rourkela-2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25 minutes plus 10 Seconds Increament from 1st move
Trọng tài trưởng
SNA Prafulla Kumar Sahoo 46605657
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Shyamu Hembram 25028545
trọng tài
SNA Subhranjali Barik
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Admins Chess Lovers of Rourkela Group
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1411
nhập khẩu
115
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

1st Dussera Special Inter School Chess Tournament Rourkela-2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Debapriya Biswal,U13IND—0000000
22Yuvraj Sahu,OPENIND—0000000
33Pranab Kumar Das,U15IND—0000000
44Shivananda Osga,U15IND—0000000
55Trigesh Tanush Das,U13IND—0000000
66Subhashish Barik,U13IND—0000000
77Kavya Tulsian,OPENIND—0000000
88Abhinav Jena,U11IND—0000000
99Deepanshu Lenka,U13IND—0000000
1010Aayush Mandal,U11IND—0000000
1111Hansuja Jena,F15IND—0000000
1212Gurtej Singh Chhabra,U15IND—0000000
1313Aarvi Chopra,F13IND—0000000
1414Aayushman Panda,U13IND—0000000
1515Abel Vinit Lugun,U15IND—0000000
1616Adarsh Panda,U11IND—0000000
1717Adarsh Tirkey,U9IND—0000000
1818Aditya Kumar Barnwal,U15IND—0000000
1919Aditya Narayan Singh,OPENIND—0000000
2020Advik Jena,U13IND—0000000
2121Aloukik Nayak,U15IND—0000000
2222Anay Rajput,U11IND—0000000
2323Animesh Dhal,U15IND—0000000
2424Animesh Mahalik,U13IND—0000000
2525Anushreeya sahoo,U13IND—0000000
2626Anwita sahu,F11IND—0000000
2727Aryan Rajkumar,OPENIND—0000000
2828Ashutosh Barick,U15IND—0000000
2929Asmita Jyoti Das,F9IND—0000000
3030Atharv Kumar Barnwal,U11IND—0000000
3131Avantika Utkarshini Das,F15IND—0000000
3232Avyansh Panda,U9IND—0000000
3333Ayush Hembram,U11IND—0000000
3434Bahumanya Tarai,U13IND—0000000
3535Bansika Suna,U11IND—0000000
3636Birju Hansda,U13IND—0000000
3737Darsh Panigrahi,U7IND—0000000
3838Deebyanshu Shekher Das,U13IND—0000000
3939Deepsikha Mohanty,F13IND—0000000
4040Devesh Mohanty,U9IND—0000000
4141Dibya Darshan Sahoo,U15IND—0000000
4242Dibyanshu Moharana,U15IND—0000000
4343Dibyanshu Sekhar Das,U11IND—0000000
4444Diptesh Kumar Tanty,OpenIND—0000000
4545Divyansh Jaiswal,U9IND—0000000
4646Divyanshi Mohanty,F9IND—0000000
4747Gopal Krushna Mishra,U11IND—0000000
4848Gumudi Geetika,F9IND—0000000
4949Harshit Kumar,U13IND—0000000
5050Harsit Kujur,U15IND—0000000
Cuối cùng Rank · 115 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Debapriya Biswal,IND · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
2Yuvraj Sahu,IND · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại OPEN
3Pranab Kumar Das,IND · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
4Shivananda Osga,IND · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
5Trigesh Tanush Das,IND · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
6Subhashish Barik,IND · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
7Kavya Tulsian,IND · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại OPEN
8Abhinav Jena,IND · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
9Deepanshu Lenka,IND · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
10Aayush Mandal,IND · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
11Hansuja Jena,IND · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F15
12Gurtej Singh Chhabra,IND · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
13Aarvi Chopra,IND · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F13
14Aayushman Panda,IND · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
15Abel Vinit Lugun,IND · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
16Adarsh Panda,IND · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
17Adarsh Tirkey,IND · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U9
18Aditya Kumar Barnwal,IND · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
19Aditya Narayan Singh,IND · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại OPEN
20Advik Jena,IND · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
21Aloukik Nayak,IND · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
22Anay Rajput,IND · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
23Animesh Dhal,IND · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
24Animesh Mahalik,IND · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
25Anushreeya sahoo,IND · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
26Anwita sahu,IND · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F11
27Aryan Rajkumar,IND · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại OPEN
28Ashutosh Barick,IND · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
29Asmita Jyoti Das,IND · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F9
30Atharv Kumar Barnwal,IND · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
31Avantika Utkarshini Das,IND · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F15
32Avyansh Panda,IND · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U9
33Ayush Hembram,IND · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
34Bahumanya Tarai,IND · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
35Bansika Suna,IND · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
36Birju Hansda,IND · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
37Darsh Panigrahi,IND · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U7
38Deebyanshu Shekher Das,IND · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
39Deepsikha Mohanty,IND · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F13
40Devesh Mohanty,IND · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U9
41Dibya Darshan Sahoo,IND · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
42Dibyanshu Moharana,IND · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
43Dibyanshu Sekhar Das,IND · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
44Diptesh Kumar Tanty,IND · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại Open
45Divyansh Jaiswal,IND · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U9
46Divyanshi Mohanty,IND · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F9
47Gopal Krushna Mishra,IND · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
48Gumudi Geetika,IND · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F9
49Harshit Kumar,IND · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
50Harsit Kujur,IND · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15