Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525555
AFYONKARAHİSAR 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )AFYONKARAHİSAR SPOR KOMPLEKSİ2026/10/24 – 2026/10/25Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · AFYONKARAHİSAR SPOR KOMPLEKSİ10/24 – 10/25Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · AFYONKARAHİSAR GSİM & AFYONKARAHİSAR SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 67 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- AFYONKARAHİSAR 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 8 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ
- Liên đoàn
- Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · AFYONKARAHİSAR GSİM & AFYONKARAHİSAR SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
- Trọng tài trưởng
- MEHMET AYTEKİN
- trọng tài
- ENES EFE AKSU; HACER ÖZTÜRK; ÖZCAN ACAR
- Giám đốc giải đấu
- GÖKHAN ÇOBAN
- Tổ chức
- AFYONKARAHİSAR GSİM & AFYONKARAHİSAR SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 6
- nhập khẩu
- 7
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | GÖKÇEN, ARIKAN | TUR | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| — | 3 | EKİN, GEÇENER | TUR | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| — | 5 | ALPTUĞ, KARAGÖZ | TUR | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 4 | 1 | YAVUZ SELİM, ÖZTÜRK | TUR | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 4 | AHMET URAS, GÖNDER | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 6 | RANA BİLGE, TUNCER | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 7 | ZEYNEP ALYA, YAMAN | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1GÖKÇEN, ARIKANTUR · 0 · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
—EKİN, GEÇENERTUR · 0 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
—ALPTUĞ, KARAGÖZTUR · 0 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
4YAVUZ SELİM, ÖZTÜRKTUR · 1000 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—AHMET URAS, GÖNDERTUR · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—RANA BİLGE, TUNCERTUR · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—ZEYNEP ALYA, YAMANTUR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0