Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525544
24 октября Женщины
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 24 октября Женщины
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Уфа ↗
- Ngày
- 2026-10-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10'+5"
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 7
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Гурина, Екатерина Павловна | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Ермакова, Ольга | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Рулёва, Ольга Олеговна | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Свиридова, Елизавета Сергеевна | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Тушевская, Татьяна Сергеевна | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Чихинбаева, Гульсина Ильдаровна | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Ющишина, Анастасия Павловна | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 7 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Гурина, Екатерина ПавловнаRUS · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Ермакова, ОльгаRUS · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Рулёва, Ольга ОлеговнаRUS · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Свиридова, Елизавета СергеевнаRUS · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Тушевская, Татьяна СергеевнаRUS · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Чихинбаева, Гульсина ИльдаровнаRUS · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Ющишина, Анастасия ПавловнаRUS · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0