Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525514
ÇORUM 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 08 YAŞ ALTI (2019-2020 Yıllarında Doğan Sporcular)
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )ÇORUM KAPALI SPOR SALONU2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · ÇORUM KAPALI SPOR SALONU10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30' saniye eklemeliTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1050 / 718 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ÇORUM 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 08 YAŞ ALTI (2019-2020 Yıllarında Doğan Sporcular)
- Liên đoàn
- Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 35'+30' saniye eklemeli
- Trọng tài trưởng
- ABBAS KOLCU
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- ADEM YAZICI
- trọng tài
- İDRİS YAMAN; BÜLENT ÖZTÜRK; LEVENT ÖZKIDIK; ELİF B ... All arbiters
- Giám đốc giải đấu
- MESUT ÇETİNOĞLU
- Tổ chức
- ÇORUM GSİM & ÇORUM SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1050 / 7
- nhập khẩu
- 18
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | ÖKSÜZ, GÖKALP | TUR | 1324 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | ÖKSÜZ, TALHA | TUR | 1272 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | DURMUŞ, BORA | TUR | 1156 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | SEĞMENLİ, EFE | TUR | 1050 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | SERÇE, YAMAÇ MUHARREM | TUR | 1048 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | AKÇA, MEHMET | TUR | 1021 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | ÖZTIRAK, MUSTAFA KEMAL | TUR | 1013 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | CİNGİRT, AYAZ EYMEN | TUR | 1008 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | AKKUŞ, KAYRA | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | AKTAŞ, GÜNEŞ | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | ARDUÇ, ÇAĞATAY | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | AYDIN, ARAS EFE | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | BÜTÜNOĞLU, YAĞIZ | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | ÇIL, KUZEY ALPTUĞ | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | DEMİRCİ, ELİF | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | KARA, DAVUT GÖKALP | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | KAYA, YAĞIZ ERDEM | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | SÖNGÜT, YUSUF KARAN | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1ÖKSÜZ, GÖKALPTUR · 1324 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2ÖKSÜZ, TALHATUR · 1272 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3DURMUŞ, BORATUR · 1156 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4SEĞMENLİ, EFETUR · 1050 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5SERÇE, YAMAÇ MUHARREMTUR · 1048 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6AKÇA, MEHMETTUR · 1021 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7ÖZTIRAK, MUSTAFA KEMALTUR · 1013 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8CİNGİRT, AYAZ EYMENTUR · 1008 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9AKKUŞ, KAYRATUR · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10AKTAŞ, GÜNEŞTUR · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11ARDUÇ, ÇAĞATAYTUR · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12AYDIN, ARAS EFETUR · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13BÜTÜNOĞLU, YAĞIZTUR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14ÇIL, KUZEY ALPTUĞTUR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15DEMİRCİ, ELİFTUR · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16KARA, DAVUT GÖKALPTUR · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17KAYA, YAĞIZ ERDEMTUR · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18SÖNGÜT, YUSUF KARANTUR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0