Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525486

Chettinad Sarvalokaa International School Inter-School Chess Tournament 2026 UNDER 08 OPEN Reporting time 10 am 1st Round at 10.30 am

Ấn Độ ( IND )Chettinad Sarvalokaa International School , Padur,2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Chettinad Sarvalokaa International School , Padur,10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes eachTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 757 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Physical Director 9445599716
Tổ chức
Chettinad Sarvalokaa Education International School
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Chettinad Sarvalokaa International School , Padur, ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Chettinad Sarvalokaa International School Inter-School Chess Tournament 2026 UNDER 08 OPEN Reporting time 10 am 1st Round at 10.30 am
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes each
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Physical Director 9445599716
Tổ chức
Chettinad Sarvalokaa Education International School
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 7
nhập khẩu
57
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

For Details Contact- Physical Director 9445599716 Venue- Chettinad Sarvalokaa Education International School , Inside Chettinad Health City, Rajiv Gandhi Salai, OMR Road, Kelambakkam

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

For Details Contact- Physical Director 9445599716 Venue- Chettinad Sarvalokaa Education International School , Inside Chettinad Health City, Rajiv Gandhi Salai, OMR Road, Kelambakkam

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Chettinad Sarvalokaa International School Inter-School Chess Tournament 2026 UNDER 08 OPEN Reporting time 10 am 1st Round at 10.30 am · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
157Zion, SU08—0100,50,501
22Adhirohah, VinodU08—0100001
34Advik, ReddyU08—0100001
46Aniv Ugan V.R,U08—0100001
58Athvick, K NanthanU08—0100001
610Chaitya, Sreyas JainU08—0100001
712Dhanyashree,U08—0100001
818Harshitha, RsU08—0100001
920Hridhan, Aarush SU08—0100001
1022Jaron, Talbert.C.JU08—0100001
1126Joshua, Edward SudhakerU08—0100001
1233Nithilan, GU08—0100001
1335Pranaveer,U08—0100001
1447Tanviha,U08—0100001
1549Vasudha, AvinashU08—0100001
1655Yazhvendan, VrU08—0100001
171Aarriv, VU08—0100001
183Adith, RamasawamyU08—0100001
199Avyukth, VU08—0100001
2015Enoch Maverick,U08—0100001
2116Hanishka, PU08—0100001
2223Jayavishnu, SU08—0100001
2324Jeevith V,U08—0100001
2425John, FredrickU08—0100001
2545Swaraat, Jha JhaU08—0100001
2656Yugansai,U08—0100001
2711Dhakshita, SridharU08—00,500,50,2500
2813Dhayaan,U08—00,500,50,2500
2914Dheerga, Shriya SU08—00,500,50,2500
3039Sachin, RU08—00,500,50,2500
3141Sashwat, ShreyanU08—00,500,50,2500
3242Siddhik, SivakumarU08—00,500,50,2500
335Aishwarya, VivekU08—0001000
347Athiyan, Joel RosarioU08—0001000
3519Himansh, DashU08—0001000
3621Iyalini, Joanna RosarioU08—0001000
3727Kirthvi ganesh,U08—0001000
3828Kyrav, VenkataramanU08—0001000
3930Magizh, AarooranU08—0001000
4032Nila, KarthikeyanU08—0001000
4134Paari, Vendhan BU08—0001000
4236Priyesh, Varma KU08—0001000
4337Reeya, JainU08—0001000
4438Rithanya, Sai MU08—0001000
4540Saikrish, KU08—0001000
4646Swetha, SU08—0001000
4748Tharun Venkatesan,U08—0001000
4850Vedanth, Veer KarthickU08—0001000
4954Vivaan, ArunU08—0001000
5017Harish, SaiU08—0000000
Cuối cùng Rank · 57 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Zion, S · 0 · № 571TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
2Adhirohah, Vinod · 0 · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
3Advik, Reddy · 0 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
4Aniv Ugan V.R, · 0 · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
5Athvick, K Nanthan · 0 · № 81TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
6Chaitya, Sreyas Jain · 0 · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
7Dhanyashree, · 0 · № 121TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
8Harshitha, Rs · 0 · № 181TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
9Hridhan, Aarush S · 0 · № 201TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
10Jaron, Talbert.C.J · 0 · № 221TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
11Joshua, Edward Sudhaker · 0 · № 261TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
12Nithilan, G · 0 · № 331TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
13Pranaveer, · 0 · № 351TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
14Tanviha, · 0 · № 471TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
15Vasudha, Avinash · 0 · № 491TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
16Yazhvendan, Vr · 0 · № 551TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
17Aarriv, V · 0 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
18Adith, Ramasawamy · 0 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
19Avyukth, V · 0 · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
20Enoch Maverick, · 0 · № 151TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
21Hanishka, P · 0 · № 161TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
22Jayavishnu, S · 0 · № 231TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
23Jeevith V, · 0 · № 241TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
24John, Fredrick · 0 · № 251TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
25Swaraat, Jha Jha · 0 · № 451TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
26Yugansai, · 0 · № 561TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1Thể loại U08
27Dhakshita, Sridhar · 0 · № 110,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
28Dhayaan, · 0 · № 130,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
29Dheerga, Shriya S · 0 · № 140,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
30Sachin, R · 0 · № 390,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
31Sashwat, Shreyan · 0 · № 410,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
32Siddhik, Sivakumar · 0 · № 420,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,25 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
33Aishwarya, Vivek · 0 · № 50TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
34Athiyan, Joel Rosario · 0 · № 70TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
35Himansh, Dash · 0 · № 190TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
36Iyalini, Joanna Rosario · 0 · № 210TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
37Kirthvi ganesh, · 0 · № 270TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
38Kyrav, Venkataraman · 0 · № 280TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
39Magizh, Aarooran · 0 · № 300TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
40Nila, Karthikeyan · 0 · № 320TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
41Paari, Vendhan B · 0 · № 340TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
42Priyesh, Varma K · 0 · № 360TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
43Reeya, Jain · 0 · № 370TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
44Rithanya, Sai M · 0 · № 380TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
45Saikrish, K · 0 · № 400TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
46Swetha, S · 0 · № 460TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
47Tharun Venkatesan, · 0 · № 480TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
48Vedanth, Veer Karthick · 0 · № 500TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
49Vivaan, Arun · 0 · № 540TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08
50Harish, Sai · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U08