Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525476

U10 KERALA STATE SCHOOL CHESS TOURNAMENT 2026

Ấn Độ ( IND )RAJAH SENIOR SECONDARY SCHOOL CHAVAKKAD,THRISSUR2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · RAJAH SENIOR SECONDARY SCHOOL CHAVAKKAD,THRISSUR10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1036 / 1027 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NJOUSHAD K.U
Thẩm phán Phó Chủ tịch
HAMEED A.M
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
EDUFIT ACADEMY THRISSUR
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
RAJAH SENIOR SECONDARY SCHOOL CHAVAKKAD,THRISSUR ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1036 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U10 KERALA STATE SCHOOL CHESS TOURNAMENT 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
NJOUSHAD K.U
Thẩm phán Phó Chủ tịch
HAMEED A.M
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
EDUFIT ACADEMY THRISSUR
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1036 / 10
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

U10 KERALA STATE SCHOOL CHESS TOURNAMENT 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Sourish, ManojIND14910000
22Tenintitus,IND14700000
33Aamish, SyamIND00000
44Aarav K.V,IND00000
55Abdul Zahir,IND00000
66Adhwaith,IND00000
77Adriel, Nins PallaiIND00000
88Amna Mehrin,IND00000
99Athif Mohammed,IND00000
1010Aysha P.F,IND00000
1111Dhyan Dharon G,IND00000
1212Ethan Sabu,IND00000
1313Fezin, Zaman PIND00000
1414Gerard Evangelo,IND00000
1515Gyan, V SIND00000
1616Krishnaveni, K RIND00000
1717Maheswar M.S,IND00000
1818Mohammed Rayan M.R,IND00000
1919Muhammad, Arham PpIND00000
2020Muhammed, Ashhad.P.HIND00000
2121Parvathi, S MenonIND00000
2222Ramzan A.S,IND00000
2323Sidharth, DileepIND00000
2424Sninav Sandeep,IND00000
2525Subin,IND00000
2626Swastik, SujithIND00000
2727Tejas, MrIND00000
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Sourish, ManojIND · 1491 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Tenintitus,IND · 1470 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Aamish, SyamIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Aarav K.V,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Abdul Zahir,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Adhwaith,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Adriel, Nins PallaiIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Amna Mehrin,IND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Athif Mohammed,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Aysha P.F,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Dhyan Dharon G,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Ethan Sabu,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Fezin, Zaman PIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Gerard Evangelo,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Gyan, V SIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Krishnaveni, K RIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Maheswar M.S,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Mohammed Rayan M.R,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Muhammad, Arham PpIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Muhammed, Ashhad.P.HIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Parvathi, S MenonIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Ramzan A.S,IND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Sidharth, DileepIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Sninav Sandeep,IND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Subin,IND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Swastik, SujithIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Tejas, MrIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0