Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525448

Sakarya 29 Ekim Cumhuriyet Bayramı Satranç Turnuvası A Kategorisi

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1625 / 159 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Şeyma Dilara CAMCI
trọng tài
Barış Kaan DÖLEK, Hacer ŞANVER
Giám đốc giải đấu
Taner TOKALİÇ
Tổ chức
Sakarya Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Yenikent Kapılı Spor Salonu, Sakarya, Turkey ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1625 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Sakarya 29 Ekim Cumhuriyet Bayramı Satranç Turnuvası A Kategorisi
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35+30
Trọng tài trưởng
NA Şeyma Dilara CAMCI
trọng tài
Barış Kaan DÖLEK, Hacer ŞANVER
Giám đốc giải đấu
Taner TOKALİÇ
Tổ chức
Sakarya Satranç İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1625 / 15
nhập khẩu
9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

A KATEGORİSİ TUR SAATLERİ 1.TUR- 24.10.2026 SAAT-10.00 2.TUR- 24.10.2026 SAAT-12.30 3.TUR- 24.10.2026 SAAT-15.00 4.TUR- 25.10.2026 SAAT-12.30 5.TUR- 25.10.2026 SAAT-15.00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

A KATEGORİSİ TUR SAATLERİ 1.TUR- 24.10.2026 SAAT-10.00 2.TUR- 24.10.2026 SAAT-12.30 3.TUR- 24.10.2026 SAAT-15.00 4.TUR- 25.10.2026 SAAT-12.30 5.TUR- 25.10.2026 SAAT-15.00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Sakarya 29 Ekim Cumhuriyet Bayramı Satranç Turnuvası A Kategorisi · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11ALİM, MEHMET EMİRTUR1890100011
24PEHLİVAN, METETUR1639100011
37TOKALİÇ, ADMİR TALHATUR1541100011
42ÇİMŞİT, MUHAMMET TAHATUR1711000000
53ÖLÇER, ÖZCANTUR1643000000
65KARA, UMUT NADİRTUR1591000000
76TÜRK, ARDENTUR1576000000
88EKER, MEHLİKA ŞEVVALTUR1526000000
99TOKALİÇ, BERRETUR1504000000
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1ALİM, MEHMET EMİRTUR · 1890 · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
2PEHLİVAN, METETUR · 1639 · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
3TOKALİÇ, ADMİR TALHATUR · 1541 · № 71TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
4ÇİMŞİT, MUHAMMET TAHATUR · 1711 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5ÖLÇER, ÖZCANTUR · 1643 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6KARA, UMUT NADİRTUR · 1591 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7TÜRK, ARDENTUR · 1576 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8EKER, MEHLİKA ŞEVVALTUR · 1526 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9TOKALİÇ, BERRETUR · 1504 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0