Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525385
Mumbai Mayor Trpohy 2026, Under 9
Ấn Độ ( IND )RMMS, G D AMBEKAR ROAD, PAREL VILLAGE BHOIWADA PAREL MUMBAI2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · RMMS, G D AMBEKAR ROAD, PAREL VILLAGE BHOIWADA PAREL MUMBAI10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15+3Trung bình Hệ số Elo 105618 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Mumbai Mayor Trpohy 2026, Under 9
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15+3
- Trọng tài trưởng
- SNA Gajengi Rajababu
- Giám đốc giải đấu
- Liladhar Chavan
- Tổ chức
- Ideal Sports Academy
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1056
- nhập khẩu
- 18
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Sunday Reporting Time at 9.00 am First Round at 9.30 am
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Sunday Reporting Time at 9.00 am First Round at 9.30 am
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Sharma, Ansh | IND | 1533 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Kulkarni, Rihaan | IND | 1470 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Abir, Sabharwal | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Amogh Kumar Hanawal, | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Blaze, Koli | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Devansh, Kiran Patil | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Hetansh, Naresh Somani | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Kavish, Mohan Chavan | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Mikael, Moraes | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Naamya, Ankit Bhansali | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Pahel, Ramesh Katarmal | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Rihaan, Dubey | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Saadhya, Sanjay Jadhav | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Saahas, Sanjay Jadhav | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Shaarvii, Agrawal | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Shaurya, Mishra | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Shourya, Vijay Manche | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Viraj, Krishnaraj Dongre | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Sharma, AnshIND · 1533 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Kulkarni, RihaanIND · 1470 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Abir, SabharwalIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Amogh Kumar Hanawal,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Blaze, KoliIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Devansh, Kiran PatilIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Hetansh, Naresh SomaniIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Kavish, Mohan ChavanIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Mikael, MoraesIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Naamya, Ankit BhansaliIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Pahel, Ramesh KatarmalIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Rihaan, DubeyIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Saadhya, Sanjay JadhavIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Saahas, Sanjay JadhavIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Shaarvii, AgrawalIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Shaurya, MishraIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Shourya, Vijay MancheIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Viraj, Krishnaraj DongreIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0