Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525358
29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI B KATEGORİSİ
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )ERZURUM YAKUTİYE BUZ HOKEY ANTRENMAN SPOR SALONU2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · ERZURUM YAKUTİYE BUZ HOKEY ANTRENMAN SPOR SALONU10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1085 / 1512 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI B KATEGORİSİ
- Liên đoàn
- Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 35'+30''
- Trọng tài trưởng
- NA VEYSAL MEYVACI
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- NA İBRAHİM YILMAZ
- trọng tài
- BİRKAN ÖZLER, İLYAS YİĞİT YAMAN, MÜDAHİR BAYRAK
- Giám đốc giải đấu
- YÜKSEL BİLGİN
- Tổ chức
- ERZURUM GENÇLİK VE SPOR İL MÜDÜRLÜĞÜ & ERZURUM SATRANÇ İ TEMSİLCİLİĞİ
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1085 / 15
- nhập khẩu
- 12
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
TURNUVA PROGRAMI 1.TUR 10.00 2.TUR 12.30 3.TUR 15.00
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
TURNUVA PROGRAMI 1.TUR 10.00 2.TUR 12.30 3.TUR 15.00
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | DİLBER, SALİH REMZİ | TUR | 1186 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | GÜNEY, MUSAB BERA | TUR | 1178 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | TOHUMCU, YUSUF ASAF | TUR | 1168 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | BAKAÇ, MEHMET ASAF | TUR | 1130 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | BARUK, MUSTAFA MERT | TUR | 1118 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | İÇLİ, ESLEM ÖZGE | TUR | 1105 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | DİLBER, MUHAMMET TAHİR | TUR | 1098 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | DİLER, MEHMET TUĞRUL | TUR | 1035 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | KUNT, ALİ DENİZ | TUR | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | ATEŞ, MUHAMMET HAMZA | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | GÜN, ELİF | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | TAŞDEMİR, MUHAMMED | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1DİLBER, SALİH REMZİTUR · 1186 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2GÜNEY, MUSAB BERATUR · 1178 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3TOHUMCU, YUSUF ASAFTUR · 1168 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4BAKAÇ, MEHMET ASAFTUR · 1130 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5BARUK, MUSTAFA MERTTUR · 1118 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6İÇLİ, ESLEM ÖZGETUR · 1105 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7DİLBER, MUHAMMET TAHİRTUR · 1098 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8DİLER, MEHMET TUĞRULTUR · 1035 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9KUNT, ALİ DENİZTUR · 1000 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10ATEŞ, MUHAMMET HAMZATUR · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11GÜN, ELİFTUR · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12TAŞDEMİR, MUHAMMEDTUR · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0