Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525335
Turnamen Catur Hajatnya Tolib Sekeluarga
Indonesia ( INA )2026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA )10/23 – 10/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 menitTrung bình Hệ số Elo 100029 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Turnamen Catur Hajatnya Tolib Sekeluarga
- Liên đoàn
- Indonesia ( INA )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-23
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 menit
- Trọng tài trưởng
- Restu Azi Kusuma WNP
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Moch Sardi
- trọng tài
- Restu Azi Kusuma WNP
- Giám đốc giải đấu
- Restu Azi Kusuma WNP
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 29
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Akeng, | INA | 0 | 1 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 2 | 3 | Amad, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 8 | Edwar, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 12 | H.Jamal, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 16 | Juhana, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 19 | Mawi, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 20 | Nurdin, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 21 | Rivai, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 23 | Sambas, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 24 | Sardi, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 25 | Sutandi, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 27 | Tohirin, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 28 | Tolib, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 29 | Warsid, | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 4 | Asep Riris, | INA | 0 | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,25 |
| 16 | 18 | MANTRI.Rahmat, | INA | 0 | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,25 |
| 17 | 1 | Abdul, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | 5 | Bejoy, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | 6 | Bule, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | 7 | Dodo, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21 | 9 | Endang, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22 | 10 | H.Eben, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23 | 11 | H.Endi, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24 | 13 | Isak, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 25 | 14 | Jaka Kelana, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 26 | 15 | Jatut, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 27 | 17 | M.Royadi, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 28 | 22 | Roy, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 29 | 26 | Toge, | INA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Akeng,INA · 0 · № 21TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,5
2Amad,INA · 0 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Edwar,INA · 0 · № 81TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4H.Jamal,INA · 0 · № 121TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Juhana,INA · 0 · № 161TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Mawi,INA · 0 · № 191TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Nurdin,INA · 0 · № 201TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Rivai,INA · 0 · № 211TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Sambas,INA · 0 · № 231TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Sardi,INA · 0 · № 241TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Sutandi,INA · 0 · № 251TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Tohirin,INA · 0 · № 271TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Tolib,INA · 0 · № 281TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Warsid,INA · 0 · № 291TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Asep Riris,INA · 0 · № 40,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,25
16MANTRI.Rahmat,INA · 0 · № 180,5TB1 0 · TB2 0,5 · TB3 0,25
17Abdul,INA · 0 · № 10TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
18Bejoy,INA · 0 · № 50TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
19Bule,INA · 0 · № 60TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
20Dodo,INA · 0 · № 70TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
21Endang,INA · 0 · № 90TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
22H.Eben,INA · 0 · № 100TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
23H.Endi,INA · 0 · № 110TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
24Isak,INA · 0 · № 130TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
25Jaka Kelana,INA · 0 · № 140TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
26Jatut,INA · 0 · № 150TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
27M.Royadi,INA · 0 · № 170TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
28Roy,INA · 0 · № 220TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
29Toge,INA · 0 · № 260TB1 0 · TB2 1 · TB3 0