Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1525211

Lomba Catur Antar Guru PGRI Se Kec. Klirong,Kategori PA DALAM RANGKA HUT PGRI KE -81 TAHUN 2026

Indonesia ( INA )Aula Eks.Korwil Klirong2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Aula Eks.Korwil Klirong10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MENITTrung bình Hệ số Elo 100015 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Edi Sutrisno,WNP
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Supriyadi,S.Pd
trọng tài
Edi Sutrisno,WNP,Supriyadi,S.Pd
Giám đốc giải đấu
Fresti Sunandari,S.Pd.M.Pd
Tổ chức
PGRI CABANG KLIRONG
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Aula Eks.Korwil Klirong ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Lomba Catur Antar Guru PGRI Se Kec. Klirong,Kategori PA DALAM RANGKA HUT PGRI KE -81 TAHUN 2026
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 MENIT
Trọng tài trưởng
Edi Sutrisno,WNP
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Supriyadi,S.Pd
trọng tài
Edi Sutrisno,WNP,Supriyadi,S.Pd
Giám đốc giải đấu
Fresti Sunandari,S.Pd.M.Pd
Tổ chức
PGRI CABANG KLIRONG
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

Lomba Catur Antar Guru PGRI Se Kec. Klirong,Kategori PA DALAM RANGKA HUT PGRI KE -81 TAHUN 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
113Teguh Widodo,INA0401010
23Fitri Purwanto,INA030106
38Rusman,INA030106
415Wahid Wahyudi,INA03096
511Supriyanto,INA03085
66Mustolih,INA020103
72Ahmad Subakir,INA02093
810Sunarto,INA02093
914Urip Widodo,INA02083
109Subiyan Handoko,INA02083
117Purwanto,INA02072
1212Suyatno,INA01081
134Marzuki Nyamat,INA01081
141Ahmad Bagus Romadhon,INA01071
155Muhsin Syubani,INA01061
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Teguh Widodo,INA · 0 · № 134TB1 0 · TB2 10 · TB3 10
2Fitri Purwanto,INA · 0 · № 33TB1 0 · TB2 10 · TB3 6
3Rusman,INA · 0 · № 83TB1 0 · TB2 10 · TB3 6
4Wahid Wahyudi,INA · 0 · № 153TB1 0 · TB2 9 · TB3 6
5Supriyanto,INA · 0 · № 113TB1 0 · TB2 8 · TB3 5
6Mustolih,INA · 0 · № 62TB1 0 · TB2 10 · TB3 3
7Ahmad Subakir,INA · 0 · № 22TB1 0 · TB2 9 · TB3 3
8Sunarto,INA · 0 · № 102TB1 0 · TB2 9 · TB3 3
9Urip Widodo,INA · 0 · № 142TB1 0 · TB2 8 · TB3 3
10Subiyan Handoko,INA · 0 · № 92TB1 0 · TB2 8 · TB3 3
11Purwanto,INA · 0 · № 72TB1 0 · TB2 7 · TB3 2
12Suyatno,INA · 0 · № 121TB1 0 · TB2 8 · TB3 1
13Marzuki Nyamat,INA · 0 · № 41TB1 0 · TB2 8 · TB3 1
14Ahmad Bagus Romadhon,INA · 0 · № 11TB1 0 · TB2 7 · TB3 1
15Muhsin Syubani,INA · 0 · № 51TB1 0 · TB2 6 · TB3 1