Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1525124
PEKAN OLAHRAGA KALURAHAN SUKOHARJO SLEMAN 2026
Indonesia ( INA )Joglo Kalurahan Sukoharjo2026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Joglo Kalurahan Sukoharjo10/23 – 10/23Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 + 3Trung bình Hệ số Elo 100040 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- PEKAN OLAHRAGA KALURAHAN SUKOHARJO SLEMAN 2026
- Liên đoàn
- Indonesia ( INA )
- Ngày
- 2026-10-23
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 + 3
- Trọng tài trưởng
- Achmad Ridlo, M.Sc., WN., PNP.
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Heri Widodo, S.Pd., Gr., WNP.
- trọng tài
- Suranto, PNP., WNP.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 40
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1OKKY SAKTI PRABOWO,INA · 0 · № 255TB1 0 · TB2 15 · TB3 15
2RIZAL DUMORAN PAKPAHAN,INA · 0 · № 294TB1 0 · TB2 19 · TB3 14
3EKO PURWANTO,INA · 0 · № 124TB1 0 · TB2 16 · TB3 12
4REGAN NADI SULISTYO,INA · 0 · № 284TB1 0 · TB2 16 · TB3 11
5PANJI AZKA MADANI,INA · 0 · № 264TB1 0 · TB2 15 · TB3 11
6MUH BUDIANTO,INA · 0 · № 224TB1 0 · TB2 14 · TB3 10
7SAMSURI MASTUR A,INA · 0 · № 304TB1 0 · TB2 13 · TB3 9
8SUYATNA,INA · 0 · № 353TB1 0 · TB2 16 · TB3 7
9HADIYAN,INA · 0 · № 133TB1 0 · TB2 15 · TB3 7
10DOMINIKUS BINTANG FEBRIAN,INA · 0 · № 113TB1 0 · TB2 14 · TB3 7
11SUBANDI,INA · 0 · № 313TB1 0 · TB2 14 · TB3 7
12HERIYANTO,INA · 0 · № 143TB1 0 · TB2 14 · TB3 6
13SULAEMAN,INA · 0 · № 323TB1 0 · TB2 14 · TB3 6
14BAYU UNTORO,INA · 0 · № 93TB1 0 · TB2 13 · TB3 6
15KRISHNA ADRIAN FATHURRAHMAN,INA · 0 · № 183TB1 0 · TB2 13 · TB3 6
16SUNAR WIBOWO,INA · 0 · № 333TB1 0 · TB2 12 · TB3 6
17MUKHYANI,INA · 0 · № 233TB1 0 · TB2 12 · TB3 5
18TEGAR FEBRIANTO WISNU AJI,INA · 0 · № 363TB1 0 · TB2 11 · TB3 6
19KRIS INDITO,INA · 0 · № 173TB1 0 · TB2 10 · TB3 5
20MARJIYANTO,INA · 0 · № 213TB1 0 · TB2 10 · TB3 4
21NANDA EDI KORNIAWAN,INA · 0 · № 243TB1 0 · TB2 8 · TB3 4
22IMAM SUHARMANTO,INA · 0 · № 162TB1 0 · TB2 15 · TB3 5
23ALFATH PRADIPTA WICAKSANA,INA · 0 · № 52TB1 0 · TB2 14 · TB3 3
24ALVIAN PUTRA PRASETYA,INA · 0 · № 62TB1 0 · TB2 13 · TB3 4
25TRI HARJANTO,INA · 0 · № 372TB1 0 · TB2 13 · TB3 4
26BAMBANG ENDRO BRAMANTYO,INA · 0 · № 82TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
27PERMANA SYAHPUTRA,INA · 0 · № 272TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
28YOGA MUHAMMAD SAPUTRA,INA · 0 · № 402TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
29ALFA RISAN,INA · 0 · № 42TB1 0 · TB2 12 · TB3 4
30SUYADI,INA · 0 · № 342TB1 0 · TB2 11 · TB3 3
31AGHNIN NINDYAH ISTI HAJAROH,INA · 0 · № 22TB1 0 · TB2 11 · TB3 1
32VIELYA NISVIE AYUNDA,INA · 0 · № 392TB1 0 · TB2 10 · TB3 1
33AGHLA QUEENA W,INA · 0 · № 11TB1 0 · TB2 11 · TB3 1
34TRI KUSBIANTO,INA · 0 · № 381TB1 0 · TB2 11 · TB3 1
35AL FARRAS S,INA · 0 · № 31TB1 0 · TB2 11 · TB3 0
36BIMA SAPUTRA,INA · 0 · № 101TB1 0 · TB2 11 · TB3 0
37ASROFI,INA · 0 · № 71TB1 0 · TB2 10 · TB3 1
38HJ. DEWI LARASATY,INA · 0 · № 151TB1 0 · TB2 10 · TB3 1
39M. SHARFARAZ ABBAD,INA · 0 · № 201TB1 0 · TB2 7 · TB3 0
40LINAMBAR HAYUNINGTYAS,INA · 0 · № 190TB1 0 · TB2 7 · TB3 0