Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524988

BLACK & WHITE CHESS ACADEMY KERALA STATE JUNIOR UNRATED TMT 2026 (U13 CATEGORY)

Ấn Độ ( IND )2026/11/01 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND )11/01 – 11/01Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10+05Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 128 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SREEKUMAR PS (SNA 547042311)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
RAVISANKAR H
Giám đốc giải đấu
BLACK & WHITE CHESS ACADEMY
Tổ chức
BLACK & WHITE CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
BLACK & WHITE CHESS ACADEMY KERALA STATE JUNIOR UNRATED TMT 2026 (U13 CATEGORY)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+05
Trọng tài trưởng
SREEKUMAR PS (SNA 547042311)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
RAVISANKAR H
Giám đốc giải đấu
BLACK & WHITE CHESS ACADEMY
Tổ chức
BLACK & WHITE CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 12
nhập khẩu
8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

BLACK & WHITE CHESS ACADEMY KERALA STATE JUNIOR UNRATED TMT 2026 (U13 CATEGORY) · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11AITHAN ANOOP,IND00000
22ALAN ANISH N,IND00000
33BUDDHA S,IND00000
44HARIJITH S,IND00000
55KARTHIK B,IND00000
66LIYA LENIN,IND00000
77MOHAMMED ZAYAN,IND00000
88MUHAMMAD AYMAN KHASMI,IND00000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1AITHAN ANOOP,IND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2ALAN ANISH N,IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3BUDDHA S,IND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4HARIJITH S,IND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5KARTHIK B,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6LIYA LENIN,IND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7MOHAMMED ZAYAN,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0