Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1524959

Lig Nojavanan birjand 1405 1405/07/30-1405/11/20

Iran ( IRI )Birjand,Iran2026/10/22 – 2027/01/15Thụy Sĩ · 13 Vòng đấuIran ( IRI ) · Birjand,Iran10/22 – 01/15Thụy Sĩ · 13 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · Blitz 60 min. + 10 Sec./moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1445 / 1422 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Mizani, Javad 12556238
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Khosravi, Matin 22596275
Giám đốc giải đấu
IA Mizani, Javad 12556238
Tổ chức
IA Mizani, Javad 12556238
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Birjand,Iran ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1445 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Lig Nojavanan birjand 1405 1405/07/30-1405/11/20
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Ngày
2026-10-22 – 2027-01-15
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
13
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · Blitz 60 min. + 10 Sec./move
Trọng tài trưởng
IA Mizani, Javad 12556238
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Khosravi, Matin 22596275
Giám đốc giải đấu
IA Mizani, Javad 12556238
Tổ chức
IA Mizani, Javad 12556238
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1445 / 14
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Lig Nojavanan birjand 1405 1405/07/30-1405/11/20 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
12Hasani Bid, PouriyaIRI1819101001
26Akhundi, ArminaIRI0101001
39Bikhish, YasaminIRI0101001
411Dezgi, RadinIRI0101001
513Kaheni, AliIRI0101001
615Kavousi, Amir MohammadIRI0101001
717Navdi, Amir AliIRI0101001
818Pasban, PooriyaIRI0101001
94Khosravi, KasraIRI14240,500000,5
1010Chatr Azar, Amir MohammadIRI00,500000,5
1114Kaheni, SajadIRI00,500000,5
1220Shokri, MostafaIRI00,500000,5
1321Yaghubi, Mohammad RezaIRI0000000,5
1422Hagh Parast, MehranIRI0000000,5
151Rezaei, Amir SadraIRI1827000000
163Hasani Bid, ParniyaIRI1523000000
175Akhundi, ArminIRI0000000
187Azadeh, AminIRI0000000
198Baniasadi, MelodiIRI0000000
2012Estaji, ArasIRI0000000
2116Kazemi, RayanIRI0000000
2219Sadeghi, MehrsamIRI0000000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB5: Sum Buchholz-Tie Break variable

RankNgười chơiRpĐiểm
1Hasani Bid, PouriyaIRI · 1819 · № 201TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
2Akhundi, ArminaIRI · 0 · № 601TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
3Bikhish, YasaminIRI · 0 · № 901TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
4Dezgi, RadinIRI · 0 · № 1101TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
5Kaheni, AliIRI · 0 · № 1301TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
6Kavousi, Amir MohammadIRI · 0 · № 1501TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
7Navdi, Amir AliIRI · 0 · № 1701TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
8Pasban, PooriyaIRI · 0 · № 1801TB1 0 · TB2 1 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
9Khosravi, KasraIRI · 1424 · № 400,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0,5
10Chatr Azar, Amir MohammadIRI · 0 · № 1000,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0,5
11Kaheni, SajadIRI · 0 · № 1400,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0,5
12Shokri, MostafaIRI · 0 · № 2000,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0,5
13Yaghubi, Mohammad RezaIRI · 0 · № 21—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0,5
14Hagh Parast, MehranIRI · 0 · № 22—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0,5
15Rezaei, Amir SadraIRI · 1827 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Hasani Bid, ParniyaIRI · 1523 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Akhundi, ArminIRI · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Azadeh, AminIRI · 0 · № 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Baniasadi, MelodiIRI · 0 · № 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Estaji, ArasIRI · 0 · № 1200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Kazemi, RayanIRI · 0 · № 1600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Sadeghi, MehrsamIRI · 0 · № 1900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0