Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524932

MCA Friday Rapid 4th Oct26

Ai Cập ( EGY )أكاديمية فاقوس للشطرنج أمام مستشفى د شريف عمر2026/10/23 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuAi Cập ( EGY ) · أكاديمية فاقوس للشطرنج أمام مستشفى د شريف عمر10/23 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 + 05Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1185 / 3712 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Shabaan Soliman
Tổ chức
My Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
أكاديمية فاقوس للشطرنج أمام مستشفى د شريف عمر ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1185 / 37
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MCA Friday Rapid 4th Oct26
Liên đoàn
Ai Cập ( EGY )
Ngày
2026-10-23 – 2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 + 05
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Shabaan Soliman
Tổ chức
My Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1185 / 37
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

My Chess Academy +201200333889 +201007374545 https://www.facebook.com/MyChessAcademy https://goo.gl/maps/yTZ7buDFUNmaQA5FA بطولة الجمعة الودية رابيد 10+05 خمس جولات .. تبدأ الساعة العاشرة مساءاً

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

My Chess Academy +201200333889 +201007374545 https://www.facebook.com/MyChessAcademy https://goo.gl/maps/yTZ7buDFUNmaQA5FA بطولة الجمعة الودية رابيد 10+05 خمس جولات .. تبدأ الساعة العاشرة مساءاً

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

MCA Friday Rapid 4th Oct26 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
13Ayman Samir, MohamedEGY1525—201
27Elshabrawy, AhmedEGY0—201
310Mansey, AhmedEGY0—201
48Fawzey, MahmoudEGY0—101
511Mohamed Ragab, MoustafaEGY0—101
66Elsayed, ZiadEGY0—101
75Akl, AlaaEGY0—101
89Gamal Ahmed, MohamedEGY0—101
912Ramadan, AbdullahEGY0—100
102Salem, Mohamed MEGY1816—001
114Abdelrazek Attia, AbdullkaderEGY0—001
121Abdullhaq, YasserEGY1878—000
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1Ayman Samir, MohamedEGY · 1525 · № 3—TB1 2 · TB2 0 · TB3 1
2Elshabrawy, AhmedEGY · 0 · № 7—TB1 2 · TB2 0 · TB3 1
3Mansey, AhmedEGY · 0 · № 10—TB1 2 · TB2 0 · TB3 1
4Fawzey, MahmoudEGY · 0 · № 8—TB1 1 · TB2 0 · TB3 1
6Elsayed, ZiadEGY · 0 · № 6—TB1 1 · TB2 0 · TB3 1
7Akl, AlaaEGY · 0 · № 5—TB1 1 · TB2 0 · TB3 1
8Gamal Ahmed, MohamedEGY · 0 · № 9—TB1 1 · TB2 0 · TB3 1
9Ramadan, AbdullahEGY · 0 · № 12—TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
10Salem, Mohamed MEGY · 1816 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
12Abdullhaq, YasserEGY · 1878 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0