Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524898

⚡Турнир с нормой первого разряда 30 октября - 1 ноября ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔

Kazakhstan ( KAZ )Almaty2026/10/30 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · Almaty10/30 – 11/01Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 50 минут + 10 секунд за ходTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1483 / 133 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Sukhov M. A.
Giám đốc giải đấu
Sukhov M. A.
Tổ chức
Шахматная Академия "Фаворит"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Almaty ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1483 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
⚡Турнир с нормой первого разряда 30 октября - 1 ноября ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Vị trí
Almaty ↗
Ngày
2026-10-30 – 2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 50 минут + 10 секунд за ход
Trọng tài trưởng
Sukhov M. A.
Giám đốc giải đấu
Sukhov M. A.
Tổ chức
Шахматная Академия "Фаворит"
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1483 / 13
nhập khẩu
3
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

С обсчётом рейтинга ФИДЕ по классическому контролю времени. ��️ РАСПИСАНИЕ: Регистрация - 30 октября с 12:30 до 13:20 30 октября: 1 - 3 туры, начало в �� 13:30 31 октября: 4 - 6 туры, начало в �� 13:30 1 ноября: 7 - 9 туры, начало в �� 13:30 Заявки принимаются на ватс ап: +7 705 440 3643

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

С обсчётом рейтинга ФИДЕ по классическому контролю времени. ��️ РАСПИСАНИЕ: Регистрация - 30 октября с 12:30 до 13:20 30 октября: 1 - 3 туры, начало в �� 13:30 31 октября: 4 - 6 туры, начало в �� 13:30 1 ноября: 7 - 9 туры, начало в �� 13:30 Заявки принимаются на ватс ап: +7 705 440 3643

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

⚡Турнир с нормой первого разряда 30 октября - 1 ноября ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔ · Xếp hạng
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3nwweKrtg ±
11Kobei, MansurIIKAZ15440000000400
22Aitkali, SultanIIKAZ15050000000400
33Askarov, RamilIIKAZ0000000———
Cuối cùng Rank · 3 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Kobei, MansurKAZ · 1544 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội II
2Aitkali, SultanKAZ · 1505 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội II
3Askarov, RamilKAZ · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Hiệp hội II