Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524840

Physical Foundation of India - U12

Ấn Độ ( IND )Dehradun2026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Dehradun10/23 – 10/23Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5Trung bình Hệ số Elo 100017 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Vishal Vedic
Giám đốc giải đấu
Physical Foundation of India - U12
Tổ chức
Physical Foundation of India - U12
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Dehradun ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Physical Foundation of India - U12
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
Dehradun ↗
Ngày
2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+5
Trọng tài trưởng
Vishal Vedic
Giám đốc giải đấu
Physical Foundation of India - U12
Tổ chức
Physical Foundation of India - U12
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Physical Foundation of India - U12 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
117Abhay, UniyalIND01010,5
21Agastya, BadoniIND01010
312Shamaya, RaiIND01010
413Sukriti, NautiyalIND01010
53Anvesha, UniyalIND01000
66Ayansh, RanaIND01000
78Devansh, .IND01000
810Hardik,IND01000
915Vihaan, SemwalIND01000
102Anirudh, .IND00010
117Deeptanshu, VermaIND00010
1211Rudransh, SharmaIND00010
1314Vaidik Singh, PanwarIND00010
1416Vivan, PalIND00010
154Anvi, SinghIND00000
165Arshat, NawaniIND00000
179Dhruv, DuklanIND00000
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Abhay, UniyalIND · 0 · № 171TB1 0 · TB2 1 · TB3 0,5
2Agastya, BadoniIND · 0 · № 11TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
3Shamaya, RaiIND · 0 · № 121TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
4Sukriti, NautiyalIND · 0 · № 131TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
5Anvesha, UniyalIND · 0 · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Ayansh, RanaIND · 0 · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Devansh, .IND · 0 · № 81TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Hardik,IND · 0 · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Vihaan, SemwalIND · 0 · № 151TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Anirudh, .IND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
11Deeptanshu, VermaIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
12Rudransh, SharmaIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
13Vaidik Singh, PanwarIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
14Vivan, PalIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
15Anvi, SinghIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Arshat, NawaniIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Dhruv, DuklanIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0