Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524826

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学女子丙组

Trung Quốc ( CHN )石家庄市东风小学2026/10/25 – 2026/10/25Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuTrung Quốc ( CHN ) · 石家庄市东风小学10/25 – 10/25Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 每局进行30 分钟后,每方5 分钟每步棋加3 秒,超时判负Trung bình Hệ số Elo 10008 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学女子丙组
Liên đoàn
Trung Quốc ( CHN )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 每局进行30 分钟后,每方5 分钟每步棋加3 秒,超时判负
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
石家庄市体育局 石家庄市教育局
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学女子丙组 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11郭佑溪,—00000
22陈安澜,—00000
33邱欣瑜,—00000
44邱欣悦,—00000
55刘嘉一,—00000
66蒋存煊,—00000
77高毓泽,—00000
88刘悦淳,—00000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1郭佑溪, · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2陈安澜, · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3邱欣瑜, · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4邱欣悦, · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5刘嘉一, · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6蒋存煊, · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7高毓泽, · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8刘悦淳, · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0