Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524825

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学女子乙组

Trung Quốc ( CHN )石家庄市东风小学2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung Quốc ( CHN ) · 石家庄市东风小学10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 每局进行30 分钟后,每方5 分钟每步棋加3 秒,超时判负Trung bình Hệ số Elo 100012 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
石家庄市体育局 石家庄市教育局
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
石家庄市东风小学 ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学女子乙组
Liên đoàn
Trung Quốc ( CHN )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 每局进行30 分钟后,每方5 分钟每步棋加3 秒,超时判负
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
石家庄市体育局 石家庄市教育局
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学女子乙组 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11唐馨悦,—00000
22吴怀瑜,—00000
33宋攸宁,—00000
44常诗澜,—00000
55李沐霖,—00000
66齐梓菲,—00000
77马龙歌,—00000
88胡宝予,—00000
99曹毓得,—00000
1010胡悦佳,—00000
1111徐泽清,—00000
1212何诗羽,—00000
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1唐馨悦, · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2吴怀瑜, · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3宋攸宁, · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4常诗澜, · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5李沐霖, · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6齐梓菲, · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7马龙歌, · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8胡宝予, · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9曹毓得, · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10胡悦佳, · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11徐泽清, · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12何诗羽, · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0