Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524823

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学男子乙组

Trung Quốc ( CHN )石家庄市东风小学2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung Quốc ( CHN ) · 石家庄市东风小学10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 每局进行30 分钟后,每方5 分钟每步棋加3 秒,超时判负Trung bình Hệ số Elo 100042 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
石家庄市体育局 石家庄市教育局
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
石家庄市东风小学 ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学男子乙组
Liên đoàn
Trung Quốc ( CHN )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 每局进行30 分钟后,每方5 分钟每步棋加3 秒,超时判负
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
石家庄市体育局 石家庄市教育局
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学男子乙组 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11王奕森,—00000
22牛轩浩,—00000
33陶棹兮,—00000
44杨东霖,—00000
55齐晨翔,—00000
66张洛源,—00000
77黄墨阳,—00000
88姜程灿,—00000
99刘泉君,—00000
1010左骐嘉,—00000
1111张牧彦,—00000
1212卢韵凯,—00000
1313宋炳佑,—00000
1414王胤杰,—00000
1515梁栩睿,—00000
1616王巍普,—00000
1717刘济诚,—00000
1818王思博,—00000
1919郭芮琦,—00000
2020陈冠霖,—00000
2121聂绍倬,—00000
2222杜浩鸣,—00000
2323王昊宁,—00000
2424刘泽霖,—00000
2525王墨阳,—00000
2626秦梓轩,—00000
2727郑淏晨,—00000
2828郑元明,—00000
2929张良佑,—00000
3030贾子喆,—00000
3131李梓博,—00000
3232刘悦彰,—00000
3333赵梓栋,—00000
3434陈晞烨,—00000
3535宋攸宇,—00000
3636宋清旭,—00000
3737邱奕霖,—00000
3838梁景淳,—00000
3939郑博言,—00000
4040赵宇然,—00000
4141马梓育,—00000
4242张宸熙,—00000
Cuối cùng Rank · 42 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1王奕森, · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2牛轩浩, · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3陶棹兮, · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4杨东霖, · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5齐晨翔, · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6张洛源, · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7黄墨阳, · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8姜程灿, · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9刘泉君, · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10左骐嘉, · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11张牧彦, · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12卢韵凯, · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13宋炳佑, · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14王胤杰, · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15梁栩睿, · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16王巍普, · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17刘济诚, · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18王思博, · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19郭芮琦, · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20陈冠霖, · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21聂绍倬, · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22杜浩鸣, · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23王昊宁, · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24刘泽霖, · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25王墨阳, · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26秦梓轩, · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27郑淏晨, · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28郑元明, · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29张良佑, · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30贾子喆, · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31李梓博, · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32刘悦彰, · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33赵梓栋, · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34陈晞烨, · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35宋攸宇, · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36宋清旭, · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
37邱奕霖, · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38梁景淳, · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39郑博言, · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40赵宇然, · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41马梓育, · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
42张宸熙, · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0