Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524820

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 中学男子组

Trung Quốc ( CHN )石家庄市东风小学2026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung Quốc ( CHN ) · 石家庄市东风小学10/25 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 每方15 分钟每步棋加5 秒,超时判负Trung bình Hệ số Elo 100016 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
石家庄市体育局 石家庄市教育局
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
石家庄市东风小学 ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 中学男子组
Liên đoàn
Trung Quốc ( CHN )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 每方15 分钟每步棋加5 秒,超时判负
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
石家庄市体育局 石家庄市教育局
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 中学男子组 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11张楚喆,—00000
22吕梓阳,—00000
33杜祥宁,—00000
44秦士尧,—00000
55魏博航,—00000
66于明轩,—00000
77王沐言,—00000
88陈逸泽,—00000
99韩雨宸,—00000
1010崔子实,—00000
1111李家泽,—00000
1212岳子皓,—00000
1313张涵硕,—00000
1414秦翊栋,—00000
1515王怡超,—00000
1616刘沛霖,—00000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1张楚喆, · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2吕梓阳, · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3杜祥宁, · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4秦士尧, · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5魏博航, · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6于明轩, · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7王沐言, · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8陈逸泽, · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9韩雨宸, · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10崔子实, · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11李家泽, · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12岳子皓, · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13张涵硕, · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14秦翊栋, · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15王怡超, · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16刘沛霖, · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0