Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524809
Turnamen Catur STASADA City Master Chess Tahun 2026
Indonesia ( INA )Aula SDN 2 Tanjungsari Kota Blitar2026/10/26 – 2026/10/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · Aula SDN 2 Tanjungsari Kota Blitar10/26 – 10/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100027 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Turnamen Catur STASADA City Master Chess Tahun 2026
- Liên đoàn
- Indonesia ( INA )
- Ngày
- 2026-10-26
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- —
- trọng tài
- Bambang Sugiono, S.Pd PNP
- Giám đốc giải đấu
- Kiky Dimas Ariyanto, S.Pd WNP
- Tổ chức
- UPT Satuan Pendidikan SDN 2 Tanjungsari Kota Blitar
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 27
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB5: Play-off points
RankNgười chơiĐiểm
1Akhtar, Waldy PIna · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Alif, CahyadiIna · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Aqila, Jamilatul BashirohIna · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Engel, Anika DjapanjatiIna · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Evan, Eka WidodoIna · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Gendis, Andhanu RevolutaIna · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Kenzo, Lionel AngeloIna · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Khulilulintang,Ina · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Langit, Jawa Raqilla MaheswaraIna · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Latif, Muhammad Fajar SodiqIna · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Lintang, Fadjar Wahyu DanendraIna · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Mochamad, Tegar Dwi CahyadiIna · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Muhammad, FatihIna · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Muhammad, Hafidzi AzfarIna · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Muhammad, Nabil Azzam MalikIna · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Muhammad, Ulil AlbabIna · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
17Muhammad, Yusuf Al -GhazaliIna · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
18Nafila, Zaskia SujeniIna · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
19Nafiza, Zaskia SujeniIna · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
20Nandana, Basunjaya PrasetyoIna · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
21Nidaul, Husna AnwarIna · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
22Parama, Harsa PrasetyoIna · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
23Raditya, Dehan RamadhaniIna · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
24Rafassha, Byantara ShivagioIna · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
25Satria, Al GhazaliIna · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
26Zaim, Sakha Tsani Al HeyghaIna · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
27Zifa, Shela SabilaIna · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0