Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524766

25th OCT CHENGALPATTU DISTRICT LEVEL TOURNAMENT - U10, U12, U14 CONTACT : SATHYAN K - 8610292372 @ TAGORE MATRIC.HR.SEC.SCHOOL

Ấn Độ ( IND )#2/212 , ELUMALAI SALAI,NANMANGALAM,CHENNAI - 6001292026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · #2/212 , ELUMALAI SALAI,NANMANGALAM,CHENNAI - 60012910/25 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20 MINUTES EACHTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1008 / 1157 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
SA KIRRTHANA PRIYA US
Giám đốc giải đấu
SNA SATHYAN K
Tổ chức
SRI RAGHAVENDRA CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
#2/212 , ELUMALAI SALAI,NANMANGALAM,CHENNAI - 600129 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1008 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
25th OCT CHENGALPATTU DISTRICT LEVEL TOURNAMENT - U10, U12, U14 CONTACT : SATHYAN K - 8610292372 @ TAGORE MATRIC.HR.SEC.SCHOOL
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 MINUTES EACH
Trọng tài trưởng
SA KIRRTHANA PRIYA US
Giám đốc giải đấu
SNA SATHYAN K
Tổ chức
SRI RAGHAVENDRA CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1008 / 11
nhập khẩu
57
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

CHENGALPATTU DISTRICT PLAYERS ONLY ALLOWED CHENGALPATTU DISTRICT LEVEL REGISTRATION OF 75/- FOR THE YEAR 2026-2027 IS MUST

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

CHENGALPATTU DISTRICT PLAYERS ONLY ALLOWED CHENGALPATTU DISTRICT LEVEL REGISTRATION OF 75/- FOR THE YEAR 2026-2027 IS MUST

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

25th OCT CHENGALPATTU DISTRICT LEVEL TOURNAMENT - U10, U12, U14 CONTACT : SATHYAN K - 8610292372 @ TAGORE MATRIC.HR.SEC.SCHOOL · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Marann, RU14IND14690000
22Adithram, SU12IND00000
33Akshita, VF10IND00000
44Anirudh, SU12IND00000
55Bavishya,F12IND00000
66Bruhadeesh, TU14IND00000
77Devadharsan, AsU14IND00000
88Dhakshan, KaarthickU10IND00000
99Harini, AF10IND00000
1010Harshavardhan, JdU12IND00000
1111Heeraselvan, ApU12IND00000
1212Hema, Dharshini AgF10IND00000
1313Hema, Varshini AgF10IND00000
1414Iniyadharshan, EjU10IND00000
1515Iniyan,U10IND00000
1616Jiyaan, Ranjan DuttaU10IND00000
1717Katherine,F12IND00000
1818Kathirovian, SU14IND00000
1919Kavin, MU10IND00000
2020Kavin, SelvamU10IND00000
2121Krish, PU12IND00000
2222Lithish, Varman AU12IND00000
2323Mahitha, PF10IND00000
2424Mithra, VF10IND00000
2525Monish, Krishna JU10IND00000
2626Mrithun, BU12IND00000
2727Nehemiah, Staines SU10IND00000
2828Nithin, Rubesh SgU10IND00000
2929Olivia, SF12IND00000
3030Pavin, SU10IND00000
3131Pragyaa, RF10IND00000
3232Prakalya, DsF10IND00000
3333Prithvi, KU12IND00000
3434Ragavendra, SU14IND00000
3535Rakshith, RU10IND00000
3636Rakshitha, DF12IND00000
3737Ramapalaniappan, RcU12IND00000
3838Randhir, SU12IND00000
3939Ratna, MF10IND00000
4040Rishvanth, PU12IND00000
4141Rithin, RajeshU14IND00000
4242Rohan, BU12IND00000
4343Ruthran, SU10IND00000
4444Sai, Shrish VsU12IND00000
4545Saishree, VikranthF10IND00000
4646Samantha, SF12IND00000
4747Sathya, Narayanan SU14IND00000
4848Shaik, SahirU10IND00000
4949Sivashree, VikranthF10IND00000
5050Sri, Rakshan RU12IND00000
Cuối cùng Rank · 57 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Marann, RIND · 1469 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
2Adithram, SIND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
3Akshita, VIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
4Anirudh, SIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
5Bavishya,IND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F12
6Bruhadeesh, TIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
7Devadharsan, AsIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
8Dhakshan, KaarthickIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
9Harini, AIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
10Harshavardhan, JdIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
11Heeraselvan, ApIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
12Hema, Dharshini AgIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
13Hema, Varshini AgIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
14Iniyadharshan, EjIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
15Iniyan,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
16Jiyaan, Ranjan DuttaIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
17Katherine,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F12
18Kathirovian, SIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
19Kavin, MIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
20Kavin, SelvamIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
21Krish, PIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
22Lithish, Varman AIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
23Mahitha, PIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
24Mithra, VIND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
25Monish, Krishna JIND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
26Mrithun, BIND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
27Nehemiah, Staines SIND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
28Nithin, Rubesh SgIND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
29Olivia, SIND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F12
30Pavin, SIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
31Pragyaa, RIND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
32Prakalya, DsIND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
33Prithvi, KIND · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
34Ragavendra, SIND · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
35Rakshith, RIND · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
36Rakshitha, DIND · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F12
37Ramapalaniappan, RcIND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
38Randhir, SIND · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
39Ratna, MIND · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
40Rishvanth, PIND · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
41Rithin, RajeshIND · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
42Rohan, BIND · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
43Ruthran, SIND · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
44Sai, Shrish VsIND · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
45Saishree, VikranthIND · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
46Samantha, SIND · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F12
47Sathya, Narayanan SIND · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
48Shaik, SahirIND · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
49Sivashree, VikranthIND · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
50Sri, Rakshan RIND · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12