Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524624
YALOVA CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI U12
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )YALOVA 90.YIL SPOR SALONU2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · YALOVA 90.YIL SPOR SALONU10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ chớp · 45'+30'' Eklemeli Zaman TemposuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1202 / 1015 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- YALOVA CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI U12
- Liên đoàn
- Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 6
- Thời gian kiểm soát
- Cờ chớp · 45'+30'' Eklemeli Zaman Temposu
- Trọng tài trưởng
- ALİ GÜRKAN
- trọng tài
- MÜMTAZ ÖZTÜRK,SERVİN ÖZDEMİR, ÖMER AKKAYA, NURCAN GÜRDAL
- Giám đốc giải đấu
- ERKAN ŞAT
- Tổ chức
- YALOVA GSİM & YALOVA SATRANÇ İL TEMSİLCİLİĞİ
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1202 / 10
- nhập khẩu
- 15
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | DURAN, DENİZ EGE | TUR | 1760 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | TUNAOĞLU, EMİR | TUR | 1564 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | ÖZKORKMAZ, CAN | TUR | 1536 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | KINACI, CİHANGİR | TUR | 1247 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | SITKI, ÜMİT BARAN | TUR | 1207 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | YILMAZ, ELA | TUR | 1202 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | TURAN, TOPRAK | TUR | 1156 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | YELE, CİHANGİR | TUR | 1106 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | PALABIYIK, ELA | TUR | 1098 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | YAŞAR, SAİBE İDİL | TUR | 1087 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | BOZ, POYRAZ | TUR | 1063 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | BERENT, DORUK | TUR | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | KENDİR, CEMRE | TUR | 1000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | ÇALIŞ, FURKAN | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | ŞERİT, HAMZA | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1DURAN, DENİZ EGETUR · 1760 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2TUNAOĞLU, EMİRTUR · 1564 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3ÖZKORKMAZ, CANTUR · 1536 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4KINACI, CİHANGİRTUR · 1247 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5SITKI, ÜMİT BARANTUR · 1207 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6YILMAZ, ELATUR · 1202 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7TURAN, TOPRAKTUR · 1156 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8YELE, CİHANGİRTUR · 1106 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9PALABIYIK, ELATUR · 1098 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10YAŞAR, SAİBE İDİLTUR · 1087 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11BOZ, POYRAZTUR · 1063 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12BERENT, DORUKTUR · 1000 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13KENDİR, CEMRETUR · 1000 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14ÇALIŞ, FURKANTUR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15ŞERİT, HAMZATUR · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0