Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524619

2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 9 YAŞ VE ALTI KADIN KATEGORİSİ

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )MANAVGAT ATATÜRK KÜLTÜR MERKEZİ2026/10/24 – 2026/10/25Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · MANAVGAT ATATÜRK KÜLTÜR MERKEZİ10/24 – 10/25Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30'' eklemeli tempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1073 / 88 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1073 / 8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 9 YAŞ VE ALTI KADIN KATEGORİSİ
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24 – 2026-10-25
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35'+30'' eklemeli tempo
Trọng tài trưởng
NA OSMAN ÇUHA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
HÜSEYİN YAZICI
Giám đốc giải đấu
HÜSEYİN YAZICI
Tổ chức
ANTALYA GSİM, TSF ANTALYA İL TEMSİLCİLİĞİ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1073 / 8
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 9 YAŞ VE ALTI KADIN KATEGORİSİ · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11ÖZDEMİR, KUMSALTUR12270000
—2ÇOBAN, ECRİNTUR11250000
—3SAPMAZ, SELİN ÖZGETUR11090000
—4SOLAK, RONYA SOLİNTUR10750000
—5DİŞÇIKARAN, GÖKYÜZÜTUR10490000
—6AYDIN, ADEL ADATUR00000
—7İBİŞ, HAZAL FATMATUR00000
—8YAŞAR, AYŞE TUANATUR00000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1ÖZDEMİR, KUMSALTUR · 1227 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—ÇOBAN, ECRİNTUR · 1125 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—SAPMAZ, SELİN ÖZGETUR · 1109 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—SOLAK, RONYA SOLİNTUR · 1075 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—AYDIN, ADEL ADATUR · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—İBİŞ, HAZAL FATMATUR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—YAŞAR, AYŞE TUANATUR · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0