Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524613
2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 11 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )MANAVGAT ATATÜRK KÜLTÜR MERKEZİ2026/10/24 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · MANAVGAT ATATÜRK KÜLTÜR MERKEZİ10/24 – 10/25Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35'+30'' eklemeli tempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1069 / 1021 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 11 YAŞ VE ALTI KATEGORİSİ
- Liên đoàn
- Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
- Ngày
- 2026-10-24 – 2026-10-25
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 35'+30'' eklemeli tempo
- Trọng tài trưởng
- NA OSMAN ÇUHA
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- HÜSEYİN YAZICI
- Giám đốc giải đấu
- HÜSEYİN YAZICI
- Tổ chức
- ANTALYA GSİM, TSF ANTALYA İL TEMSİLCİLİĞİ
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1069 / 10
- nhập khẩu
- 21
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | TANAN, MEHMET | TUR | 1350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | SARI, YİĞİT ALP | TUR | 1259 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | ÖZDEMİR, EYMEN ARAS | TUR | 1209 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | KOÇ, TUNAHAN | TUR | 1111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | CEYLAN, HALİL ÖMER | TUR | 1108 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | ÖZ, ABDULLAH | TUR | 1075 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | KALKAN, MUSTAFA | TUR | 1058 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | ORUÇ, MARJAN | TUR | 1057 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | DAŞ, MEHMET KEREM | TUR | 1046 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | AHMETOĞLU, ALİ MERT | TUR | 1043 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | ÇUHADAR, KEREM | TUR | 1040 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | ALPAR, ERTUĞRUL | TUR | 1038 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | ERDEM, MEHMET | TUR | 1034 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | AÇAN, UMUT | TUR | 1024 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | ÇALIM, ALİ EYMEN | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | DİLVEREN, MERT | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | ERDOĞAN, ALİ METE | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | KANBAY, FURKAN | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | ÖZEN, EDİZ | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | RÜZGAR, SARP EFE | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | TOZLU, EMİR | TUR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1TANAN, MEHMETTUR · 1350 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2SARI, YİĞİT ALPTUR · 1259 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3ÖZDEMİR, EYMEN ARASTUR · 1209 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4KOÇ, TUNAHANTUR · 1111 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5CEYLAN, HALİL ÖMERTUR · 1108 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6ÖZ, ABDULLAHTUR · 1075 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7KALKAN, MUSTAFATUR · 1058 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8ORUÇ, MARJANTUR · 1057 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9DAŞ, MEHMET KEREMTUR · 1046 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10AHMETOĞLU, ALİ MERTTUR · 1043 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11ÇUHADAR, KEREMTUR · 1040 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12ALPAR, ERTUĞRULTUR · 1038 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13ERDEM, MEHMETTUR · 1034 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14AÇAN, UMUTTUR · 1024 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15ÇALIM, ALİ EYMENTUR · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16DİLVEREN, MERTTUR · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17ERDOĞAN, ALİ METETUR · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18KANBAY, FURKANTUR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19ÖZEN, EDİZTUR · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20RÜZGAR, SARP EFETUR · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21TOZLU, EMİRTUR · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0