Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524601

Kerman province Rapid chess Youth Championship 1405 - U10 - Boys مسابقات شطرنج رپید قهرمانی رده های سنی استان کرمان 1405 - زیر 10 سال پسران

Iran ( IRI )2026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI )10/23 – 10/23Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15m + 5STrung bình Hệ số Elo / tuổi 1182 / 1022 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Kargar jahrumi, Siroos 22562400
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bashkari, Mouhebat 22577220
trọng tài
Hamzeh Javaran, Kasra 12575623 - Adinehzadeh Rahe ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Kargar jahrumi, Siroos, 22562400
Tổ chức
Kerman province Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1182 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Kerman province Rapid chess Youth Championship 1405 - U10 - Boys مسابقات شطرنج رپید قهرمانی رده های سنی استان کرمان 1405 - زیر 10 سال پسران
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15m + 5S
Trọng tài trưởng
Kargar jahrumi, Siroos 22562400
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bashkari, Mouhebat 22577220
trọng tài
Hamzeh Javaran, Kasra 12575623 - Adinehzadeh Rahe ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Kargar jahrumi, Siroos, 22562400
Tổ chức
Kerman province Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1182 / 10
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Kerman province Rapid chess Youth Championship 1405 - U10 - Boys مسابقات شطرنج رپید قهرمانی رده های سنی استان کرمان 1405 - زیر 10 سال پسران · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Ebrahimi Seno, ParhamIRI16452022
24Poursoltani, AradIRI14902011
39Bahador, BardiaIRI01,502,51,75
415Javidi, AradIRI01,502,51,75
57Elhamfar, YasinIRI14331,502,51,75
620Taheri Khorasani, BehradIRI01,5021,25
72Gerami Tabar, SamyarIRI15441,501,50,75
810Baharestani, AliIRI01,501,50,75
914Hadidi, MohamadAshkanIRI01031
1017Nejadalirezaii, ArminIRI0102,51
113Amirshekari, AradIRI15381020,5
1212Ganjalikhan Hakemi, ShahriyarIRI01020
138Moradi, Amir HafezIRI14201020
1418Shahi Moridi, Amir MohammadIRI0101,50
155Rayeni Nejad, AbtinIRI14871010
166Mahmoodi, PooyanIRI14391010
1711Bandi Amirabad, AidinIRI00,5020,25
1822Vajhadini, AmiraliIRI00,501,50,25
1916Mahmoodzadeh, MohamadIRI00030
2021Tohidifar, FarzanIRI0002,50
2113Hadavi, TahaIRI0002,50
2219Sotodehnezhad, ParsaIRI00020
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2Poursoltani, AradIRI · 1490 · № 42TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
3Bahador, BardiaIRI · 0 · № 91,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 1,75
4Javidi, AradIRI · 0 · № 151,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 1,75
5Elhamfar, YasinIRI · 1433 · № 71,5TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 1,75
6Taheri Khorasani, BehradIRI · 0 · № 201,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 1,25
7Gerami Tabar, SamyarIRI · 1544 · № 21,5TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0,75
8Baharestani, AliIRI · 0 · № 101,5TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0,75
10Nejadalirezaii, ArminIRI · 0 · № 171TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 1
11Amirshekari, AradIRI · 1538 · № 31TB1 0 · TB2 2 · TB3 0,5
13Moradi, Amir HafezIRI · 1420 · № 81TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
15Rayeni Nejad, AbtinIRI · 1487 · № 51TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
16Mahmoodi, PooyanIRI · 1439 · № 61TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
17Bandi Amirabad, AidinIRI · 0 · № 110,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 0,25
18Vajhadini, AmiraliIRI · 0 · № 220,5TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0,25
19Mahmoodzadeh, MohamadIRI · 0 · № 160TB1 0 · TB2 3 · TB3 0
20Tohidifar, FarzanIRI · 0 · № 210TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 0
21Hadavi, TahaIRI · 0 · № 130TB1 0 · TB2 2,5 · TB3 0
22Sotodehnezhad, ParsaIRI · 0 · № 190TB1 0 · TB2 2 · TB3 0