Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524586

Фестиваль "Шахматная Тюмень-26"4 этап группа С-1

Nga ( RUS )Тюмень2026/10/26 – 2026/10/29Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuNga ( RUS ) · Тюмень10/26 – 10/29Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 50+10Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1066 / 915 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Рыжова Н.Г.
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Сахаров С. Н.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
МАУ ДО СШ "Ладья" г. Тюмени, ОО ТГШФ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Тюмень ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1066 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Фестиваль "Шахматная Тюмень-26"4 этап группа С-1
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-26 – 2026-10-29
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 50+10
Trọng tài trưởng
Рыжова Н.Г.
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Сахаров С. Н.
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
МАУ ДО СШ "Ладья" г. Тюмени, ОО ТГШФ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1066 / 9
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Осипенко, 63/2 начало в 15-00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Осипенко, 63/2 начало в 15-00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

RankNgười chơiĐiểm
12Бадыкова, Мила АндреевнаRUS · 1040 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Дулова, Зоя АлексеевнаRUS · 1017 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0