Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524436

vca 8th diwali cup chess

Ấn Độ ( IND )2026/11/05 – 2026/11/06Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND )11/05 – 11/06Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 1 hr + 30 secTrung bình Hệ số Elo 106522 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
STUTI GUPTA
Giám đốc giải đấu
VIVEK BHARTI
Tổ chức
vivek chess academy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1065
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
vca 8th diwali cup chess
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-11-05 – 2026-11-06
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 1 hr + 30 sec
Trọng tài trưởng
STUTI GUPTA
Giám đốc giải đấu
VIVEK BHARTI
Tổ chức
vivek chess academy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1065
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

vca 8th diwali cup chess · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Mitansh, magotraIND15600000
22surinder, guptaIND14600000
33amrita, guptaIND14200000
44aarav, guptaIND00000
55adhitya, pathaniaIND00000
66agastya, bhatIND00000
77aryaveer, parihaarIND00000
88avni, sharmaIND00000
99banaj, mahajanIND00000
1010divyansh, khannaIND00000
1111jazza, waniIND00000
1212Keshav, MahajanIND00000
1313manushree, nischalIND00000
1414naisha, handooIND00000
1515pearl, thothlaIND00000
1616prajanya, mahajanIND00000
1717raesha, thothlaIND00000
1818Rajdeep, singhIND00000
1919Triyam, guptaIND00000
2020bhargavi, kapoorIND00000
2121Rudraksh, rathoreIND00000
2222anahita, rathoreIND00000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut2) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Mitansh, magotraIND · 1560 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2surinder, guptaIND · 1460 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3amrita, guptaIND · 1420 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4aarav, guptaIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5adhitya, pathaniaIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6agastya, bhatIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7aryaveer, parihaarIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8avni, sharmaIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9banaj, mahajanIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10divyansh, khannaIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11jazza, waniIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Keshav, MahajanIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13manushree, nischalIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14naisha, handooIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15pearl, thothlaIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16prajanya, mahajanIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17raesha, thothlaIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Rajdeep, singhIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Triyam, guptaIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20bhargavi, kapoorIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Rudraksh, rathoreIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22anahita, rathoreIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0