Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524414

Delight Faithful Senior

Indonesia ( INA )SDH Mentawai Lippo Village Karawaci Tangerang2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuIndonesia ( INA ) · SDH Mentawai Lippo Village Karawaci Tangerang10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes + 5 second increamentTrung bình Hệ số Elo 100026 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Ardy Protoni
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Christino Waleleng
trọng tài
Ligor Tampubolon
Giám đốc giải đấu
Finy Patricia
Tổ chức
Musketeers Chess
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SDH Mentawai Lippo Village Karawaci Tangerang ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Delight Faithful Senior
Liên đoàn
Indonesia ( INA )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 minutes + 5 second increament
Trọng tài trưởng
Ardy Protoni
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Christino Waleleng
trọng tài
Ligor Tampubolon
Giám đốc giải đấu
Finy Patricia
Tổ chức
Musketeers Chess
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Delight Faithful Senior · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
120Nicholas, DavinINA03054
224Ronald, DavinINA03054
314Joshua, Dranix TanINA02,505,54,5
422Richard, Dharma HungnataINA02,504,54,5
52Anthony, Steven IstiadiINA02,504,53,5
615Justin, Mike NatadiprajaINA02,504,53,5
710Gilbert, Wilson SutionoINA02065
812Joaquin, Marc AntoniINA02054
916Marco, Andra WijayaINA0204,53,5
1018Nathanael, Kenzie TjandraINA02044
1111Joan, Etheldreda Hosken HuangINA02044
1221Raphael, Aaron TungINA0203,53,5
1323Richard, Jacky HolindoINA02033
1417Matthew, Joshua HartonoINA0106,55,5
151Adi, DharmawanINA01055
167Devon, Jasper WilopoINA01055
1719Neal, Aidan Handoko JuniorINA01054
183Calixtus, Valdon OsmondINA0104,54,5
1926Travis, Xaverius TjhoeaINA01044
2025Theophilus, Arkeen Timothy TuyuINA01044
214Calvin,INA0103,53,5
226Daphne, Michaella Christina DaeliINA01033
235Christover, JimieINA00064
249Edward, SandadiINA0004,53,5
258Diego, Andrew LieINA00043
2613Jonathan,INA00032
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
1Nicholas, DavinINA · 0 · № 203TB1 0 · TB2 5 · TB3 4
2Ronald, DavinINA · 0 · № 243TB1 0 · TB2 5 · TB3 4
3Joshua, Dranix TanINA · 0 · № 142,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 4,5
4Richard, Dharma HungnataINA · 0 · № 222,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 4,5
5Anthony, Steven IstiadiINA · 0 · № 22,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 3,5
6Justin, Mike NatadiprajaINA · 0 · № 152,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 3,5
9Marco, Andra WijayaINA · 0 · № 162TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 3,5
12Raphael, Aaron TungINA · 0 · № 212TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3,5
14Matthew, Joshua HartonoINA · 0 · № 171TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 5,5
15Adi, DharmawanINA · 0 · № 11TB1 0 · TB2 5 · TB3 5
16Devon, Jasper WilopoINA · 0 · № 71TB1 0 · TB2 5 · TB3 5
18Calixtus, Valdon OsmondINA · 0 · № 31TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 4,5
21Calvin,INA · 0 · № 41TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 3,5
23Christover, JimieINA · 0 · № 50TB1 0 · TB2 6 · TB3 4
24Edward, SandadiINA · 0 · № 90TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 3,5
25Diego, Andrew LieINA · 0 · № 80TB1 0 · TB2 4 · TB3 3
26Jonathan,INA · 0 · № 130TB1 0 · TB2 3 · TB3 2