Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1524375

EDAVILANGU GRAMA PANCHAYATH KERALOLSAVAM 2026

Ấn Độ ( IND )2026/10/22 – 2026/10/22Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/22 – 10/22Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 100026 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NOUSHAD K.U [FA]
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
EDAVILANGU GRAMA PANCHAYATH
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
EDAVILANGU GRAMA PANCHAYATH KERALOLSAVAM 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
NOUSHAD K.U [FA]
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
EDAVILANGU GRAMA PANCHAYATH
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

EDAVILANGU GRAMA PANCHAYATH KERALOLSAVAM 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
120Ridhul Krishna,IND0478,58,5
222Sijith P.M,IND031011,57,5
39Jayadev P L,IND0378,55,5
44Adwaith Antony,IND0377,54,5
57Enosh E A,IND02910,53,5
611Mazin Zial P.A,IND02910,53,5
725Thalaseeh Rouf,IND026,56,51,75
816Muhammed Naisam,IND025,562,25
923Sreekrishna T A,IND025,55,50,5
102Abdhul Varis Ma,IND01,5991
1113Mohammed Suhaib P.A,IND01,56,56,51
1224Staison N S,IND0166,51,5
1314Mohammed Yaseen T.A,IND00770
141Aazim Hasan,IND00600
153Abhinav Km,IND00600
165Alwin Antony,IND00600
176Aravind Krishna Tr,IND00600
188Fennan Ali,IND00600
1910Jidhin,IND00600
2012Mohammed Sajad Ta,IND00600
2115Muahmmed Aaswim,IND00600
2218Muhammed Yasir Ks,IND00600
2319Nadhir Shiyaf,IND00600
2421Shinto Peter,IND00600
2526Thoufeer M.A,IND00600
2617Muhammed Suhail,IND005,570
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Ridhul Krishna,IND · 0 · № 204TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 8,5
2Sijith P.M,IND · 0 · № 223TB1 10 · TB2 11,5 · TB3 7,5
3Jayadev P L,IND · 0 · № 93TB1 7 · TB2 8,5 · TB3 5,5
4Adwaith Antony,IND · 0 · № 43TB1 7 · TB2 7,5 · TB3 4,5
5Enosh E A,IND · 0 · № 72TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 3,5
6Mazin Zial P.A,IND · 0 · № 112TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 3,5
7Thalaseeh Rouf,IND · 0 · № 252TB1 6,5 · TB2 6,5 · TB3 1,75
8Muhammed Naisam,IND · 0 · № 162TB1 5,5 · TB2 6 · TB3 2,25
9Sreekrishna T A,IND · 0 · № 232TB1 5,5 · TB2 5,5 · TB3 0,5
10Abdhul Varis Ma,IND · 0 · № 21,5TB1 9 · TB2 9 · TB3 1
11Mohammed Suhaib P.A,IND · 0 · № 131,5TB1 6,5 · TB2 6,5 · TB3 1
12Staison N S,IND · 0 · № 241TB1 6 · TB2 6,5 · TB3 1,5
13Mohammed Yaseen T.A,IND · 0 · № 140TB1 7 · TB2 7 · TB3 0
14Aazim Hasan,IND · 0 · № 10TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
15Abhinav Km,IND · 0 · № 30TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
16Alwin Antony,IND · 0 · № 50TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
17Aravind Krishna Tr,IND · 0 · № 60TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
18Fennan Ali,IND · 0 · № 80TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
19Jidhin,IND · 0 · № 100TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
20Mohammed Sajad Ta,IND · 0 · № 120TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
21Muahmmed Aaswim,IND · 0 · № 150TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
22Muhammed Yasir Ks,IND · 0 · № 180TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
23Nadhir Shiyaf,IND · 0 · № 190TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
24Shinto Peter,IND · 0 · № 210TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
25Thoufeer M.A,IND · 0 · № 260TB1 6 · TB2 0 · TB3 0
26Muhammed Suhail,IND · 0 · № 170TB1 5,5 · TB2 7 · TB3 0