Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1524313

III CAMPEONATO DE AJEDREZ IE JORGE BASADRE 5TO GRADO

Peru ( PER )IE JORGE BASADRE G.2026/10/22 – 2026/10/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuPeru ( PER ) · IE JORGE BASADRE G.10/22 – 10/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ chớp · 5 MINTrung bình Hệ số Elo 100024 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
AF RUBEN SANCHEZ
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
IE JORGE BASADRE
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
IE JORGE BASADRE G. ↗
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
III CAMPEONATO DE AJEDREZ IE JORGE BASADRE 5TO GRADO
Liên đoàn
Peru ( PER )
Ngày
2026-10-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5 MIN
Trọng tài trưởng
AF RUBEN SANCHEZ
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
IE JORGE BASADRE
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

III CAMPEONATO DE AJEDREZ IE JORGE BASADRE 5TO GRADO · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
112ESPINOZA QUISPE GORECK DARIO, 5BPER04,50,516,52
27CHILON CHILON JAIRO, 5EPER04,50,5163
35CASTILLO FLORES GABRIEL GONZALO, 5FPER04014,53
41ARBAIZA GUTIERREZ TERRY SHMUEL, 5EPER040133
515PEDRAZA MINAYA MATTEOS ALFREDO, 5CPER03,50122
63BAEZ MENDOZA GABRIEL JESUS, 5EPER030183
78CORTEZ MONTENEGRO ALEXANDER, 5APER030152
89CURASI JAHHUIRA AXEL BRYAN, 5FPER030142
918RAMIREZ ACOSTA PATRICK, 5BPER03013,52
1014LEIVA SANCHEZ JOSE CARLOS, 5DPER030103
1122VASQUEZ QUISPE JUAN, 5CPER02,50133
1223VERA GARAY ALESANDRO, 5BPER02,50133
1313FLORES CALDERON GIAMPIERO, 5DPER02,5012,53
1417PINEDO AYMARA ADRIAN YENNCEN, 5DPER02,5012,52
1524YNGA PEÑA JOSE DANIEL, 5DPER020133
1616PEREZ RONCO LUZZIANO RAFAEL, 5BPER020133
1719RODRIGUEZ GRANADO ADRIAN DAVID, 5EPER020113
186CERVANTES LLASHAG MARBELYS FABIA, 5DPER02010,52
1920RODRIGUEZ SAAVEDRA ASHLIE KATRIN, 5CPER020102
2010ENRIQUEZ SAENZ FERNANDO ..., 5BPER01,5011,52
212AUQUI PAUCAR FRANCO ANTONIO, 5FPER010122
2221SANCHEZ ENRIQUEZ MIGUEL ANGEL, 5FPER010113
2311ESCRIBA LAVADO SEBASTIAN PAOLO, 5CPER0106,52
244CAMPOS JAVIER KIARA, 5CPER00092
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
2CHILON CHILON JAIRO, 5EPER · 0 · № 74,5TB1 0,5 · TB2 16 · TB3 3
11VASQUEZ QUISPE JUAN, 5CPER · 0 · № 222,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
12VERA GARAY ALESANDRO, 5BPER · 0 · № 232,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 3