Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1524294

مسابقات هفتگی باشگاه شطرنج فرزین بوشهر 14050730farzinchess club

Iran ( IRI )booshehr2026/10/22 – 2026/10/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI ) · booshehr10/22 – 10/22Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5Trung bình Hệ số Elo 152417 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
hashemi farhad
trọng tài
maleki j
Giám đốc giải đấu
hashemi fardin
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
booshehr ↗
Trung bình Hệ số Elo
1524
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
مسابقات هفتگی باشگاه شطرنج فرزین بوشهر 14050730farzinchess club
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
booshehr ↗
Ngày
2026-10-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+5
Trọng tài trưởng
hashemi farhad
trọng tài
maleki j
Giám đốc giải đấu
hashemi fardin
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1524
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

مسابقات هفتگی باشگاه شطرنج فرزین بوشهر 14050730farzinchess club · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11monfared, artinIRI19815,50,522,524,75
26hosseinzadeh, aryaIRI17145,50,52119,75
38farehibooshehri, seyyed masihaIRI15545118,516,5
47hashemi, aminIRI15755022,519
53fazeli, mohammad aminIRI18354,502217,5
64hashemi, mohammadIRI1818402215,5
72dehbidi, hoomanIRI1864402014
89fateminasab, seyyed javadIRI15464016,58,5
913zahmatkesh, barbodIRI1435401610,5
105hashemi, farhadIRI17223,502112
1111kargar, amirhosseinIRI14573019,58
1210abbasi, yektaIRI153430177,5
1312aalihosseini, amiraliIRI14363016,57,5
1414siahvashi, saeidIRI14293014,55
1517zarei, barmanIRI02,50124,25
1616vahidzadeh, pooryaIRI01,5015,52,75
1715ahramizadeh, artamIRI01016,51
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1monfared, artinIRI · 1981 · № 15,5TB1 0,5 · TB2 22,5 · TB3 24,75
2hosseinzadeh, aryaIRI · 1714 · № 65,5TB1 0,5 · TB2 21 · TB3 19,75
4hashemi, aminIRI · 1575 · № 75TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 19
5fazeli, mohammad aminIRI · 1835 · № 34,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 17,5
6hashemi, mohammadIRI · 1818 · № 44TB1 0 · TB2 22 · TB3 15,5
7dehbidi, hoomanIRI · 1864 · № 24TB1 0 · TB2 20 · TB3 14
8fateminasab, seyyed javadIRI · 1546 · № 94TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 8,5
9zahmatkesh, barbodIRI · 1435 · № 134TB1 0 · TB2 16 · TB3 10,5
10hashemi, farhadIRI · 1722 · № 53,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 12
11kargar, amirhosseinIRI · 1457 · № 113TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 8
12abbasi, yektaIRI · 1534 · № 103TB1 0 · TB2 17 · TB3 7,5
13aalihosseini, amiraliIRI · 1436 · № 123TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 7,5
14siahvashi, saeidIRI · 1429 · № 143TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 5
15zarei, barmanIRI · 0 · № 172,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 4,25
16vahidzadeh, pooryaIRI · 0 · № 161,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 2,75
17ahramizadeh, artamIRI · 0 · № 151TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 1