Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524264
Bime Iran Chess Cup
Iran ( IRI )2026/10/22 – 2026/10/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI )10/22 – 10/22Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Min/GameTrung bình Hệ số Elo 10008 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Bime Iran Chess Cup
- Liên đoàn
- Iran ( IRI )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-22
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 15 Min/Game
- Trọng tài trưởng
- Tahmasebi, Pegah (12535346)
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1000
- nhập khẩu
- 8
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | Soltani, Mohammadreza | IRI | 0 | 4 | 0 | 7 | 5 |
| 2 | 8 | Sotoodeh, Reza | IRI | 0 | 3 | 0 | 8 | 6 |
| 3 | 3 | Jafarzadeh, Reza | IRI | 0 | 2 | 0 | 9 | 7 |
| 4 | 6 | Shirazian, Hosein | IRI | 0 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 5 | 1 | Bakhtiari, Majid | IRI | 0 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 6 | 2 | Heidari, Aliasghar | IRI | 0 | 2 | 0 | 7 | 5 |
| 7 | 4 | Omidi, Mansoor | IRI | 0 | 1 | 0 | 7 | 5 |
| 8 | 5 | Shariati, Asadollah | IRI | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1Soltani, MohammadrezaIRI · 0 · № 74TB1 0 · TB2 7 · TB3 5
2Sotoodeh, RezaIRI · 0 · № 83TB1 0 · TB2 8 · TB3 6
3Jafarzadeh, RezaIRI · 0 · № 32TB1 0 · TB2 9 · TB3 7
4Shirazian, HoseinIRI · 0 · № 62TB1 0 · TB2 8 · TB3 6
5Bakhtiari, MajidIRI · 0 · № 12TB1 0 · TB2 7 · TB3 6
6Heidari, AliasgharIRI · 0 · № 22TB1 0 · TB2 7 · TB3 5
7Omidi, MansoorIRI · 0 · № 41TB1 0 · TB2 7 · TB3 5
8Shariati, AsadollahIRI · 0 · № 50TB1 0 · TB2 6 · TB3 4