Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524191

MBA MARMARİS KAMPUSU SATRANÇ TAKIM SEÇMELERİ TURNUVASI 3. VE 4.SINIFLAR

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )MARMARİS İNDİGO SATRANÇ EĞİTİM MERKEZİ2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · MARMARİS İNDİGO SATRANÇ EĞİTİM MERKEZİ10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 25'+0''Trung bình Hệ số Elo 100718 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
KEREM AKTAŞ
Giám đốc giải đấu
FIRAT CEM AĞCA
Tổ chức
İNDİGO SATRANÇ EĞİTİM MERKEZİ
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
MARMARİS İNDİGO SATRANÇ EĞİTİM MERKEZİ ↗
Trung bình Hệ số Elo
1007
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
MBA MARMARİS KAMPUSU SATRANÇ TAKIM SEÇMELERİ TURNUVASI 3. VE 4.SINIFLAR
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25'+0''
Trọng tài trưởng
KEREM AKTAŞ
Giám đốc giải đấu
FIRAT CEM AĞCA
Tổ chức
İNDİGO SATRANÇ EĞİTİM MERKEZİ
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1007
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

MBA MARMARİS KAMPUSU SATRANÇ TAKIM SEÇMELERİ TURNUVASI 3. VE 4.SINIFLAR · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11MEHMET ARAS, KILINÇTUR10920000
22ZEYNEP, GÜRDALTUR10410000
33ALP, BOZKURTTUR00000
44ALPARSLAN, AYDINTUR00000
55ALPER, AYHANTUR00000
66ASLI, AYHANTUR00000
77BARAN PARS, ATEŞTUR00000
88CEM MURAT, AYDINTUR00000
99DOĞA, BANKALTUR00000
1010EFE, CIZIKTUR00000
1111ESİLA, AVCITUR00000
1212GÖKTÜRK, ERDOĞANTUR00000
1313KEREM, ABDULLZADETUR00000
1414KUTAY, ÇİMENTUR00000
1515MİNA BADE, BIDAKTUR00000
1616MUSTAFA MİRAN, TİRİLTUR00000
1717OĞUZHAN, KISATUR00000
1818YUSUF UBEYD, ÇABUKTUR00000
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
2ZEYNEP, GÜRDALTUR · 1041 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3ALP, BOZKURTTUR · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4ALPARSLAN, AYDINTUR · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5ALPER, AYHANTUR · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6ASLI, AYHANTUR · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7BARAN PARS, ATEŞTUR · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8CEM MURAT, AYDINTUR · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9DOĞA, BANKALTUR · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10EFE, CIZIKTUR · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11ESİLA, AVCITUR · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12GÖKTÜRK, ERDOĞANTUR · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13KEREM, ABDULLZADETUR · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14KUTAY, ÇİMENTUR · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15MİNA BADE, BIDAKTUR · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17OĞUZHAN, KISATUR · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18YUSUF UBEYD, ÇABUKTUR · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0