Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1524112

JOBO Internal Tournament

Kenya ( KEN )2026/10/22 – 2026/10/22Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuKenya ( KEN )10/22 – 10/22Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 25 mins plus 0 seconds incrementTrung bình Hệ số Elo 100020 Người chơi
Trọng tài trưởng
Alban Machimbo
Giám đốc giải đấu
Alban Machimbo
Tổ chức
Young Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
JOBO Internal Tournament
Liên đoàn
Kenya ( KEN )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-22
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25 mins plus 0 seconds increment
Trọng tài trưởng
Alban Machimbo
Giám đốc giải đấu
Alban Machimbo
Tổ chức
Young Chess Club
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Trophies for position 1 , 2 & 3

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Trophies for position 1 , 2 & 3

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

JOBO Internal Tournament · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
120SamErnesto Wanjala,KEN05,55,502118,55
212Jacob Masika,KEN04,54,502018,54
33Billy Wangila,KEN044022194
413Jayden Wafula,KEN044020184
510Ian Duncan,KEN044019,5184
615Michael Wafula,KEN044013,5124
78Gyan Mulongo,KEN03,53,5021,5193
89Harry Huru,KEN03,53,5020,5193
911Ivan Kipchumba,KEN03,53,5017,5163
102Asaph Kibali,KEN033021,5193
1118Peter Wafula,KEN03301715,53
1216Oliver Kiprotich,KEN02,52,5016,5152
1314Martin Lusaka,KEN02,52,5014,5132
146Bruce Waeru,KEN02201917,52
157Daniel Kosgei,KEN022018,5172
165Brian Otieno,KEN022018,5171
174Brandon Kipkosgei,KEN02201513,52
1819Peter Wasike,KEN02201412,52
1917Oliver Ngetich,KEN01,51,501412,51
201Allan Kipruto,KEN01101614,51
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiRpĐiểm
1SamErnesto Wanjala,KEN · 0 · № 2018015,5TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 18,5 · TB5 5
2Jacob Masika,KEN · 0 · № 1215934,5TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 18,5 · TB5 4
3Billy Wangila,KEN · 0 · № 315254TB1 4 · TB2 0 · TB3 22 · TB4 19 · TB5 4
4Jayden Wafula,KEN · 0 · № 1315254TB1 4 · TB2 0 · TB3 20 · TB4 18 · TB5 4
5Ian Duncan,KEN · 0 · № 1015254TB1 4 · TB2 0 · TB3 19,5 · TB4 18 · TB5 4
6Michael Wafula,KEN · 0 · № 1515254TB1 4 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 12 · TB5 4
7Gyan Mulongo,KEN · 0 · № 814573,5TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 19 · TB5 3
8Harry Huru,KEN · 0 · № 914573,5TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 20,5 · TB4 19 · TB5 3
9Ivan Kipchumba,KEN · 0 · № 1114573,5TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 17,5 · TB4 16 · TB5 3
10Asaph Kibali,KEN · 0 · № 214003TB1 3 · TB2 0 · TB3 21,5 · TB4 19 · TB5 3
11Peter Wafula,KEN · 0 · № 1814003TB1 3 · TB2 0 · TB3 17 · TB4 15,5 · TB5 3
12Oliver Kiprotich,KEN · 0 · № 1613432,5TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 15 · TB5 2
13Martin Lusaka,KEN · 0 · № 1413432,5TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 13 · TB5 2
14Bruce Waeru,KEN · 0 · № 612752TB1 2 · TB2 0 · TB3 19 · TB4 17,5 · TB5 2
15Daniel Kosgei,KEN · 0 · № 712752TB1 2 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 17 · TB5 2
16Brian Otieno,KEN · 0 · № 512752TB1 2 · TB2 0 · TB3 18,5 · TB4 17 · TB5 1
17Brandon Kipkosgei,KEN · 0 · № 412752TB1 2 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 13,5 · TB5 2
18Peter Wasike,KEN · 0 · № 1912752TB1 2 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 12,5 · TB5 2
19Oliver Ngetich,KEN · 0 · № 1712071,5TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 12,5 · TB5 1
20Allan Kipruto,KEN · 0 · № 111271TB1 1 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 14,5 · TB5 1