Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1524043

Окружные соревнования по быстрым шахматам

Nga ( RUS )632080, Новосибирская область, с. Северное, ул. Ленина, 28, каб. 2072026/10/23 – 2026/10/23Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · 632080, Новосибирская область, с. Северное, ул. Ленина, 28, каб. 20710/23 – 10/23Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10'5''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1119 / 1723 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
328566 Лялин С.В. (NA, 1К)
trọng tài
413933 А.Н. Лысанкина (NA, 2К), 482144 И.А. Балашов (NA, 2К)
Giám đốc giải đấu
Зайцев А.А.
Tổ chức
ОК,МиС и МКОУ Северная СШ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
632080, Новосибирская область, с. Северное, ул. Ленина, 28, каб. 207 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1119 / 17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Окружные соревнования по быстрым шахматам
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-23
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10'5''
Trọng tài trưởng
328566 Лялин С.В. (NA, 1К)
trọng tài
413933 А.Н. Лысанкина (NA, 2К), 482144 И.А. Балашов (NA, 2К)
Giám đốc giải đấu
Зайцев А.А.
Tổ chức
ОК,МиС и МКОУ Северная СШ
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1119 / 17
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Окружные соревнования по быстрым шахматам · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
12Яковлева НатальяЖ—RUS—44010,54
21Скоробогатов СемёнМ3RUS—3,53,50,59,53
34Михалевич АлександрМ1юRUS—3,53,50,57,53
48Бобарыкина АнгелинаД141юRUS—3309,53
56Яковлева ГалинаЖ—RUS—3308,53
67Смык АлёнаЖ3юRUS—3308,53
79Эмильбеков ЭдилбекМ143юRUS—33083
83Почёпкин НикитаМ141юRUS—220112
913Савченко ДаниилМ143юRUS—2209,52
1016Ковган ЗахарМ103юRUS—22092
1119Слободчиков ЯрославМ143юRUS—22092
125Эмильбеков НурэлМ102юRUS—2207,52
1321Черняков АнатолийМ10————207,52
1410Шабанский ТимофейМ143юRUS—22072
1517Маляревич ВикторМ—RUS—22072
1622Швец ЕлизаветаД10————205,52
1714Андреева МаринаЖ—RUS—22052
1823Эмильбеков ЭлдарМ10————1091
1912Черняков АлександрМ—RUS—1107,51
2020Тихонова АринаД10—RUS—1107,51
2111Санников ТимофейМ143юRUS—11061
2218Марченко АнастасияД10—RUS—1105,51
2315Дмитриева ВалерияД10—RUS—0008,50
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Яковлева НатальяRUS · — · № 219384TB1 4 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 4Thể loại Ж
2Скоробогатов СемёнRUS · — · № 115973,5TB1 3,5 · TB2 0,5 · TB3 9,5 · TB4 3Thể loại М · Hiệp hội 3
3Михалевич АлександрRUS · — · № 415423,5TB1 3,5 · TB2 0,5 · TB3 7,5 · TB4 3Thể loại М · Hiệp hội 1ю
4Бобарыкина АнгелинаRUS · — · № 813453TB1 3 · TB2 0 · TB3 9,5 · TB4 3Thể loại Д14 · Hiệp hội 1ю
5Яковлева ГалинаRUS · — · № 614323TB1 3 · TB2 0 · TB3 8,5 · TB4 3Thể loại Ж
6Смык АлёнаRUS · — · № 713023TB1 3 · TB2 0 · TB3 8,5 · TB4 3Thể loại Ж · Hiệp hội 3ю
7Эмильбеков ЭдилбекRUS · — · № 913263TB1 3 · TB2 0 · TB3 8 · TB4 3Thể loại М14 · Hiệp hội 3ю
8Почёпкин НикитаRUS · — · № 312332TB1 2 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 2Thể loại М14 · Hiệp hội 1ю
9Савченко ДаниилRUS · — · № 1311712TB1 2 · TB2 0 · TB3 9,5 · TB4 2Thể loại М14 · Hiệp hội 3ю
10Ковган ЗахарRUS · — · № 1612002TB1 2 · TB2 0 · TB3 9 · TB4 2Thể loại М10 · Hiệp hội 3ю
11Слободчиков ЯрославRUS · — · № 1910922TB1 2 · TB2 0 · TB3 9 · TB4 2Thể loại М14 · Hiệp hội 3ю
12Эмильбеков НурэлRUS · — · № 511022TB1 2 · TB2 0 · TB3 7,5 · TB4 2Thể loại М10 · Hiệp hội 2ю
13Черняков Анатолий · — · № 21——TB1 2 · TB2 0 · TB3 7,5 · TB4 2Thể loại М10
14Шабанский ТимофейRUS · — · № 1012662TB1 2 · TB2 0 · TB3 7 · TB4 2Thể loại М14 · Hiệp hội 3ю
15Маляревич ВикторRUS · — · № 1711522TB1 2 · TB2 0 · TB3 7 · TB4 2Thể loại М
16Швец Елизавета · — · № 22——TB1 2 · TB2 0 · TB3 5,5 · TB4 2Thể loại Д10
17Андреева МаринаRUS · — · № 1411062TB1 2 · TB2 0 · TB3 5 · TB4 2Thể loại Ж
18Эмильбеков Элдар · — · № 23——TB1 1 · TB2 0 · TB3 9 · TB4 1Thể loại М10
19Черняков АлександрRUS · — · № 129531TB1 1 · TB2 0 · TB3 7,5 · TB4 1Thể loại М
20Тихонова АринаRUS · — · № 202591TB1 1 · TB2 0 · TB3 7,5 · TB4 1Thể loại Д10
21Санников ТимофейRUS · — · № 118071TB1 1 · TB2 0 · TB3 6 · TB4 1Thể loại М14 · Hiệp hội 3ю
22Марченко АнастасияRUS · — · № 182901TB1 1 · TB2 0 · TB3 5,5 · TB4 1Thể loại Д10
23Дмитриева ВалерияRUS · — · № 153770TB1 0 · TB2 0 · TB3 8,5 · TB4 0Thể loại Д10