Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1523980

1° GRAN TORNEO PROVINCIAL ESCOLAR DE AJEDREZ "EL TABLERO REAL"2026 CAT.B-SICUANI

Peru ( PER )SICUANI - CANCHIS- CUSCO2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuPeru ( PER ) · SICUANI - CANCHIS- CUSCO10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · RAPIDASTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1054 / 1430 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Quispe Suyo, Eddy Orlando 81420676
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Gonzalez Mesa, Daniel 3504026
trọng tài
FA Ima Ayma, Sonia Margoth 81420684
Giám đốc giải đấu
DR. RAUL AYALA VILLAFUERTE
Tổ chức
I.E. 56433 REAL SANTA CRUZ -SICUANI
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SICUANI - CANCHIS- CUSCO ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1054 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1° GRAN TORNEO PROVINCIAL ESCOLAR DE AJEDREZ "EL TABLERO REAL"2026 CAT.B-SICUANI
Liên đoàn
Peru ( PER )
Ngày
2026-10-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · RAPIDAS
Trọng tài trưởng
FA Quispe Suyo, Eddy Orlando 81420676
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Gonzalez Mesa, Daniel 3504026
trọng tài
FA Ima Ayma, Sonia Margoth 81420684
Giám đốc giải đấu
DR. RAUL AYALA VILLAFUERTE
Tổ chức
I.E. 56433 REAL SANTA CRUZ -SICUANI
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1054 / 14
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

1° GRAN TORNEO PROVINCIAL ESCOLAR DE AJEDREZ "EL TABLERO REAL"2026 CAT.B-SICUANI · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5nwweKrtg ±
11Ccahuantico Quispe, Cesar Augusto56042 QUEROMARCPER—602123623110,77409,2
219PUCHO MAMANI, NADINE Y.INMACULADA CONCPER—51212251621———
33Quispe Cruz, Abel AlvaroPUMACAHUAPER—522022,5517,500000
416MAQQUE MAXI, BLAS E.56433PER—4021,523,5412,510———
525TUNQUIPA MAMANI, OLGER56433PER—40212341231———
624Tapia Quispe, Yhordi YermainPUMACAHUAPER—40202241410———
72Maxi Chuctaya, Shilmard JheampoolINMACULADA CONCPER—402022412100,2340-9,2
817Mendoza Cahuascanco, Soon HyungMPPER—40202241120———
98Colque Mayta, Sergio AlejandroPUMACAHUAPER—40171941100———
106CANAL CABRERA, CRISTIAN YAMPIER56433 RSCPER—40171841000———
1112GONZALES VINO, ALBHEYRO G.56433PER—4016,518,549,510———
125BANDA USCAMAYTA, ELIAS SAMUEL56433 RSCPER—3019223900———
1311GALINDO QUISPE, ANDY YAMITTINTAPER—3018,5213810———
1422SUNI CUTI, JHOSMARINMACULADA CONCPER—3017183610———
1515MAMANI HUAHUACCAPA, EDWAR FERNANDORSCPER—3016173510———
1623SUNI HUANCACHOQUE, LENIN AMARUPUMACAHUAPER—3015173700———
1720PUMA VILCA, GREIS LUCEROMPPER—3015163500———
1830SACSI HUANQUE, ANDY EVERSONINA30PER—3014153500———
1928HUAMANI MAMANI, ROSBET ANDERSO—PER—2,5015,516,524,2500———
2021SUNI CHOQUEMAQUE, YANDY FLORRSCPER—2,5014,515,524,2510———
214APARICIO MAMANI, ANGELY FLORRSCPER—2016172300———
2226ORTEGA GUILLEN, AXEL JOSUESANTANDERPER—2015172400———
2329SACSI HUANQUE, DAVID EMERSONINA 30PER—2014,516,524,500———
249CUYO CONTRERAS, GADIEL URIELMPPER—2014,516,52400———
2527MESA HUARCA, ABIGAIL JOLYRSCPER—2014,515,52300———
2613HUARACHA ARAGON, YUDITH YOVANARSCPER—2013142210———
2714HUAYNILLO SOTO, DANA LUCEROMPPER—2010112210———
287CHAHUA MACHACA, MAURICIO DIEGOMPPER—1015161200———
2910ESTOFANERO COYLA, NADINE SHIRLEYRSCPER—1013141100———
3018PALOMINO BUSTINZA, NEYMAR ASANTANDERPER—109101100———
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Ccahuantico Quispe, Cesar AugustoPER · — · № 122126TB1 0 · TB2 21 · TB3 23 · TB4 6 · TB5 23Hiệp hội 56042 QUEROMARC
2PUCHO MAMANI, NADINE Y.PER · — · № 1917295TB1 1 · TB2 21 · TB3 22 · TB4 5 · TB5 16Hiệp hội INMACULADA CONC
3Quispe Cruz, Abel AlvaroPER · — · № 316735TB1 2 · TB2 20 · TB3 22,5 · TB4 5 · TB5 17,5Hiệp hội PUMACAHUA
4MAQQUE MAXI, BLAS E.PER · — · № 1615714TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5 · TB4 4 · TB5 12,5Hiệp hội 56433
5TUNQUIPA MAMANI, OLGERPER · — · № 2515934TB1 0 · TB2 21 · TB3 23 · TB4 4 · TB5 12Hiệp hội 56433
6Tapia Quispe, Yhordi YermainPER · — · № 2415374TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 4 · TB5 14Hiệp hội PUMACAHUA
7Maxi Chuctaya, Shilmard JheampoolPER · — · № 215714TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 4 · TB5 12Hiệp hội INMACULADA CONC
8Mendoza Cahuascanco, Soon HyungPER · — · № 1715814TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 4 · TB5 11Hiệp hội MP
9Colque Mayta, Sergio AlejandroPER · — · № 814724TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 4 · TB5 11Hiệp hội PUMACAHUA
10CANAL CABRERA, CRISTIAN YAMPIERPER · — · № 615254TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 4 · TB5 10Hiệp hội 56433 RSC
11GONZALES VINO, ALBHEYRO G.PER · — · № 1215354TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 4 · TB5 9,5Hiệp hội 56433
12BANDA USCAMAYTA, ELIAS SAMUELPER · — · № 514003TB1 0 · TB2 19 · TB3 22 · TB4 3 · TB5 9Hiệp hội 56433 RSC
13GALINDO QUISPE, ANDY YAMITPER · — · № 1114123TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 21 · TB4 3 · TB5 8Hiệp hội TINTA
14SUNI CUTI, JHOSMARPER · — · № 2214123TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 3 · TB5 6Hiệp hội INMACULADA CONC
15MAMANI HUAHUACCAPA, EDWAR FERNANDOPER · — · № 1514103TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 5Hiệp hội RSC
16SUNI HUANCACHOQUE, LENIN AMARUPER · — · № 2314003TB1 0 · TB2 15 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 7Hiệp hội PUMACAHUA
17PUMA VILCA, GREIS LUCEROPER · — · № 2014003TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 3 · TB5 5Hiệp hội MP
18SACSI HUANQUE, ANDY EVERSONPER · — · № 3014003TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 5Hiệp hội INA30
19HUAMANI MAMANI, ROSBET ANDERSOPER · — · № 2813432,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 16,5 · TB4 2 · TB5 4,25
20SUNI CHOQUEMAQUE, YANDY FLORPER · — · № 2113532,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 4,25Hiệp hội RSC
21APARICIO MAMANI, ANGELY FLORPER · — · № 412752TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội RSC
22ORTEGA GUILLEN, AXEL JOSUEPER · — · № 2613282TB1 0 · TB2 15 · TB3 17 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội SANTANDER
23SACSI HUANQUE, DAVID EMERSONPER · — · № 2912752TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5 · TB4 2 · TB5 4,5Hiệp hội INA 30
24CUYO CONTRERAS, GADIEL URIELPER · — · № 911602TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5 · TB4 2 · TB5 4Hiệp hội MP
25MESA HUARCA, ABIGAIL JOLYPER · — · № 2712752TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 15,5 · TB4 2 · TB5 3Hiệp hội RSC
26HUARACHA ARAGON, YUDITH YOVANAPER · — · № 136692TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội RSC
27HUAYNILLO SOTO, DANA LUCEROPER · — · № 1411742TB1 0 · TB2 10 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 2Hiệp hội MP
28CHAHUA MACHACA, MAURICIO DIEGOPER · — · № 711601TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 1 · TB5 2Hiệp hội MP
29ESTOFANERO COYLA, NADINE SHIRLEYPER · — · № 106001TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 1 · TB5 1Hiệp hội RSC
30PALOMINO BUSTINZA, NEYMAR APER · — · № 186001TB1 0 · TB2 9 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 1Hiệp hội SANTANDER