Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1523973
GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NỮ 08
Việt Nam ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuViệt Nam ( VIE )10/24 – 10/24Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 89 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026-2027 BẢNG NỮ 08
- Liên đoàn
- Việt Nam ( VIE )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-24
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- Huỳnh Tuấn Việt
- Giám đốc giải đấu
- Nguyễn Công Nông
- Tổ chức
- TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM DỒNG
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 8
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Dương Khả Hân, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Huỳnh Băng Sao, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Nguyễn Lê Tú Linh, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Nguyễn Ngọc Phương, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Phan Tiểu Vy, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Trần Gia Hân, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | TRỊNH HOÀNG PHƯƠNG THY, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Võ Hà Phương, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Võ Hoà Trúc, | VIE | 0 | — | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: points (game-points) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1)
RankNgười chơiĐiểm
1Dương Khả Hân,VIE · 0 · № 1—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Huỳnh Băng Sao,VIE · 0 · № 2—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Nguyễn Lê Tú Linh,VIE · 0 · № 3—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Nguyễn Ngọc Phương,VIE · 0 · № 4—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Phan Tiểu Vy,VIE · 0 · № 5—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Trần Gia Hân,VIE · 0 · № 6—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7TRỊNH HOÀNG PHƯƠNG THY,VIE · 0 · № 7—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Võ Hà Phương,VIE · 0 · № 8—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Võ Hoà Trúc,VIE · 0 · № 9—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0